enquanto
/ɐ̃ˈkwɐ̃.tu/
trong khi
Intermediário (B1)
Significado "enquanto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Durante o tempo em que; ao mesmo tempo que; ao passo que.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.
Exemplos (Ví dụ)
"Enquanto eu estou a estudar, tu podes ver televisão."
"Trong khi tôi đang học, bạn có thể xem TV."
"Ele está a trabalhar enquanto ela está a descansar."
"Anh ấy đang làm việc trong khi cô ấy đang nghỉ ngơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Liên từ này có thể được dùng để diễn tả sự đồng thời hoặc sự đối lập.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Tempo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
N/A
(N/A) |
| Superlativo | N/A |
N/A
(N/A) |
| Synonyms | Sinónimos |
durante, ao mesmo tempo que, quando
(trong khi, đồng thời, khi) |
| Usage Context | Pode ser usado no início, meio ou fim da frase. |
Enquanto ele estudava, eu cozinhava. / Eu cozinhava enquanto ele estudava.
(Có thể được sử dụng ở đầu, giữa hoặc cuối câu. Ví dụ: Trong khi anh ấy học, tôi nấu ăn. / Tôi nấu ăn trong khi anh ấy học.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
