entristecer-se
[ẽ.tɾiʃ.tɨˈseɾ.sɨ]
trở nên u buồn
Independente (B2)
Significado "entristecer-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar-se triste; sentir ou mostrar tristeza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên buồn bã, chán nản, hoặc bi quan; phát triển cảm giác không vui và tuyệt vọng; trở nên u ám hoặc ảm đạm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele entristeceu-se com a notícia."
"Anh ấy trở nên buồn bã vì tin tức."
"Não te entristeças, tudo vai melhorar."
"Đừng trở nên u buồn, mọi thứ sẽ tốt hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo pronominal: O pronome reflexivo (se) acompanha o verbo. Conjugação: eu entristeço-me, tu entristeces-te, ele/ela entristece-se, nós entristecemo-nos, vós entristeceis-vos, eles/elas entristecem-se. Em frases interrogativas, usa-se a ênclise (Vd: Entristeces-te?).
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se soubesses a notícia, tu entristecer-te-ias muito."Nếu biết được tin tức đó, bạn sẽ buồn lắm.'Entristecer-te-ias' là thì Condicional Simples của động từ phản thân 'entristecer-se' ở ngôi 'tu'. Trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đại từ phản thân 'te' được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì điều kiện (-ias), đây gọi là mesóclise, là cách đặt đại từ chuẩn mực khi không có yếu tố nào kích hoạt próclise (đại từ đứng trước động từ). 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Se O senhor soubesse a verdade toda, entristecer-se-ia, sem dúvida."Nếu Ngài biết toàn bộ sự thật, Ngài chắc chắn sẽ rất buồn.'Entristecer-se-ia' là thì Condicional Simples của động từ phản thân 'entristecer-se' ở ngôi lịch sự 'O senhor' (tương đương 'ele'). Đại từ phản thân 'se' được đặt ở dạng mesóclise (giữa thân động từ và hậu tố thì điều kiện -ia) vì không có yếu tố nào kích hoạt próclise. Đây là cách dùng chuẩn cho văn phong trang trọng.
-
"Mesmo que não estivesses a passar por uma fase difícil, não te entristecerias com isso."Dù cho bạn không đang trải qua giai đoạn khó khăn, bạn cũng sẽ không buồn vì chuyện đó.'Não te entristecerias' là thì Condicional Simples của động từ phản thân 'entristecer-se' ở ngôi 'tu' và ở thể phủ định. Trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, khi có từ phủ định 'não' đứng trước động từ, đại từ 'te' phải được đặt trước động từ (próclise). Cấu trúc 'estar a passar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì dùng Gerundio.
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu não estudares, entristecer-te-ás quando vires os teus amigos a passar nos exames e tu a repetir o ano."Nếu bạn không học hành, bạn sẽ buồn khi thấy bạn bè của bạn vượt qua các kỳ thi và bạn phải học lại một năm.Uso do 'Futuro do Conjuntivo' (estudares, vires). O verbo 'entristecer-se' está conjugado no futuro do conjuntivo (entristecer-te-ás). Repare na colocação do pronome 'te' depois do verbo, seguindo a regra de ênclise. A construção 'estar a passar' indica uma ação contínua.
-
"Quando o João te magoar com as suas palavras, entristecer-te-ás, mas tenta não demonstrar a tua tristeza."Khi João làm bạn tổn thương bằng lời nói của anh ấy, bạn sẽ buồn, nhưng hãy cố gắng không thể hiện nỗi buồn của bạn.O verbo 'magoar' está no futuro do conjuntivo (magoar). O verbo 'entristecer-te-ás' está no futuro do conjuntivo (entristecer-te-ás). Novamente, o pronome 'te' está posicionado depois do verbo.
-
"Assim que os teus pais partirem, entristecer-te-ás por estares sozinho em casa, mas vais estar a aproveitar o tempo para estudar."Ngay khi bố mẹ bạn rời đi, bạn sẽ buồn vì ở nhà một mình, nhưng bạn sẽ tận dụng thời gian để học bài.Uso do 'Futuro do Conjuntivo' (partirem). O verbo 'entristecer-te-ás' está no futuro do conjuntivo (entristecer-te-ás). 'Vais estar a aproveitar' usa a construção 'estar a + infinitivo' para indicar uma ação contínua no futuro.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
