entusiasmar-se
[ẽ.tu.zi.ɐʃˈmaɾ.sɨ]
trở nên hào hứng
Independente (B2)
Significado "entusiasmar-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Começar a sentir grande entusiasmo por algo; ficar entusiasmado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu cảm thấy rất vui vẻ và nhiệt tình về điều gì đó; trở nên hào hứng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela entusiasma-se sempre com as novas ideias que surgem."
"Cô ấy luôn trở nên hào hứng với những ý tưởng mới xuất hiện."
"Eles entusiasmaram-se com a perspectiva de viajar para a Europa."
"Họ trở nên hào hứng với viễn cảnh du lịch châu Âu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo pronominal. Usar os pronomes reflexivos 'me, te, se, nos, vos, se' antes do verbo em frases negativas ou com advérbios. Exemplo: 'Não me entusiasmo facilmente.' Dá-se preferência à ênclise (pronomes depois do verbo) em frases afirmativas. Exemplo: 'Entusiasmo-me com facilidade.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entusiasmo-me |
Eu entusiasmo-me com a ideia de viajar.
(Tôi hào hứng với ý tưởng đi du lịch.) |
| Tu | entusiasmas-te | |
| Ele/Você | entusiasma-se | |
| Nós | entusiasmamo-nos | |
| Eles/Vocês | entusiasmam-se | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entusiasmei-me |
Ontem, entusiasmei-me com o novo livro.
(Hôm qua, tôi đã rất hào hứng với cuốn sách mới.) |
| Tu | entusiasmaste-te | |
| Ele/Você | entusiasmou-se | |
| Nós | entusiasmámo-nos | |
| Eles/Vocês | entusiasmaram-se | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entusiasmava-me |
Quando era criança, entusiasmava-me com os desenhos animados.
(Khi còn nhỏ, tôi thường rất hào hứng với phim hoạt hình.) |
| Tu | entusiasmavas-te | |
| Ele/Você | entusiasmava-se | |
| Nós | entusiasmávamo-nos | |
| Eles/Vocês | entusiasmavam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu te entusiasmares com a ideia de ires de férias para o Algarve, precisas de ver as fotos."Để cậu bắt đầu hào hứng với ý tưởng đi nghỉ ở Algarve, cậu cần xem những bức ảnh.Infinitivo pessoal 'te entusiasmares' được chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích. 'Ires' là infinitivo pessoal của 'ir' chia theo 'tu'.
-
"É importante para nós entusiasmarmo-nos com o projeto, pois estamos a investir muito tempo e esforço nele."Điều quan trọng là chúng ta phải hào hứng với dự án, vì chúng ta đang đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào nó.Infinitivo pessoal 'entusiasmarmo-nos' được chia theo ngôi 'nós'. 'Estamos a investir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'nos' được đặt trước động từ ('entusiasmarmo-nos') do có liên từ 'pois'.
-
"O professor espera que eles se entusiasmem com a leitura de Camões e comecem a apreciar a literatura portuguesa."Giáo viên hy vọng rằng họ sẽ hào hứng với việc đọc Camões và bắt đầu đánh giá cao văn học Bồ Đào Nha.Infinitivo pessoal 'se entusiasmem' được chia theo ngôi 'eles'. Cấu trúc 'espera que + subjuntivo' diễn tả sự mong đợi. Đại từ 'se' được đặt trước động từ ('se entusiasmem') do có liên từ 'que'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu entusiasmas-te facilmente sempre que ouves fado."Bạn dễ dàng trở nên hào hứng mỗi khi nghe nhạc fado.Động từ 'entusiasmar-se' được chia ở thì Hiện tại đơn, ngôi 'tu' thân mật: 'entusiasmas'. Trong câu khẳng định, đại từ nhân xưng phản thân 'te' được đặt sau động từ (gọi là ênclise): 'entusiasmas-te'.
-
"Os meus filhos não se entusiasmam muito com a ideia de ir ao museu."Các con tôi không hào hứng lắm với ý tưởng đi đến viện bảo tàng.Khi có từ phủ định 'não' đứng trước, đại từ 'se' bắt buộc phải được đặt trước động từ (gọi là próclise): 'não se entusiasmam'. Động từ được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều 'eles'.
-
"A minha avó é uma pessoa que se entusiasma com as pequenas coisas da vida."Bà tôi là người biết hào hứng với những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng đại từ quan hệ 'que', đại từ 'se' cũng được đặt trước động từ (próclise): 'que se entusiasma'. Đây là một quy tắc quan trọng về vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
