(Vị trí top_banner)
Hình minh họa envelhecimento
B2
noun Masculino B2 Sinh học, Y học

envelhecimento

/ĩvɐʎɨˈʃimẽtu/
sự lão hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "envelhecimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O processo de ficar mais velho; o conjunto de alterações morfológicas e fisiológicas que ocorrem num organismo com o passar do tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc quá trình suy yếu do tuổi tác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O envelhecimento da população é um desafio para o sistema de saúde."

    "Sự lão hóa dân số là một thách thức đối với hệ thống y tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-mento'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) envelhecimentos
Os envelhecimentos da população em países desenvolvidos apresentam desafios significativos.
(Sự lão hóa dân số ở các nước phát triển đặt ra những thách thức đáng kể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) envelhecimentozinho
Não se preocupe com um envelhecimentozinho, todos passamos por isso.
(Đừng lo lắng về một chút lão hóa, tất cả chúng ta đều trải qua điều đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O envelhecimento da pele é um processo natural, mas existem maneiras de o retardar."
    Sự lão hóa da là một quá trình tự nhiên, nhưng có những cách để làm chậm nó.
    ‘O envelhecimento’ sử dụng mạo từ xác định ‘O’ vì đang nói đến sự lão hóa nói chung. ‘Retardar’ là động từ nguyên mẫu, hành động không trực tiếp diễn ra.
  • "Estou a observar um envelhecimento precoce nas tuas mãos. Devias usar mais protetor solar."
    Tao đang thấy một sự lão hóa sớm trên tay mày đó. Mày nên dùng nhiều kem chống nắng hơn.
    'Um envelhecimento' sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đang nói đến một trường hợp lão hóa cụ thể. 'Estou a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (tao đang thấy).
  • "Os envelhecimentos populacionais na Europa representam um desafio para os sistemas de segurança social."
    Sự lão hóa dân số ở châu Âu tạo ra một thách thức cho các hệ thống an sinh xã hội.
    'Os envelhecimentos' là số nhiều của 'o envelhecimento', sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì đề cập đến một hiện tượng đã được xác định rõ (lão hóa dân số ở châu Âu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)