(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senescência
C1
noun Feminino C1 Y học/Lão khoa

senescência

/sɨ.nɛʃˈsẽ.sjɐ/
lão hóa đi kèm bệnh tật
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "senescência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de envelhecimento celular e gradual deterioração das funções fisiológicas de um organismo ao longo do tempo, levando à diminuição da sua capacidade de adaptação e sobrevivência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Senescence: Sự lão hóa; quá trình suy giảm chức năng và cấu trúc của cơ thể do tuổi tác; sự mất khả năng phân chia và phát triển của tế bào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A senescência está associada a um aumento da suscetibilidade a várias doenças."

    "Sự lão hóa đi kèm với sự gia tăng khả năng mắc nhiều bệnh khác nhau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) senescências
As senescências são processos biológicos inevitáveis.
(Các quá trình lão hóa là những quá trình sinh học không thể tránh khỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) senescenciazinha
Embora seja uma forma pouco usual, a 'senescenciazinha' seria a construção gramatical para expressar uma senescência mínima ou incipiente.
(Mặc dù là một hình thức ít phổ biến, 'senescenciazinha' sẽ là cấu trúc ngữ pháp để diễn tả một quá trình lão hóa tối thiểu hoặc mới bắt đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a senescência parecia-te um conceito distante, algo que estavas longe de compreender."
    Khi còn bé, sự lão hóa dường như là một khái niệm xa vời đối với con, một điều gì đó mà con còn lâu mới hiểu được.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu'). Cấu trúc 'parecia-te' (đại từ 'te' đặt sau động từ 'parecia' theo quy tắc Enclisis).
  • "Naquela época, os cientistas ainda estavam a estudar os mecanismos da senescência celular, tentando encontrar formas de a retardar."
    Vào thời điểm đó, các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu các cơ chế lão hóa tế bào, cố gắng tìm cách làm chậm nó.
    Sử dụng 'estavam a estudar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo 'estudar'), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'a retardar' (đại từ 'a' thay thế cho 'senescência' và đặt trước động từ ở dạng nguyên thể).
  • "Antigamente, acreditava-se que a senescência era um processo inevitável e irreversível, mas agora sabemos que estávamos errados."
    Ngày xưa, người ta tin rằng sự lão hóa là một quá trình không thể tránh khỏi và không thể đảo ngược, nhưng bây giờ chúng ta biết rằng chúng ta đã sai.
    Sử dụng 'acreditava-se' (Pretérito Imperfeito của 'acreditar' + 'se'), diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'estávamos errados' (Pretérito Imperfeito của 'estar'), diễn tả một trạng thái trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A senescência tem sido interrompida por terapias inovadoras, retardando o declínio das funções cognitivas em pacientes idosos. Os cientistas estão a estudar os mecanismos subjacentes."
    Sự lão hóa đã bị gián đoạn bởi các liệu pháp đổi mới, làm chậm sự suy giảm chức năng nhận thức ở bệnh nhân cao tuổi. Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế cơ bản.
    'Tem sido interrompida' là thì perfeito composto, nhấn mạnh kết quả hiện tại của một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Estão a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu tens visto como a senescência tem destruído a vitalidade das células, mas agora estás a descobrir novas formas de a combater. O conhecimento foi trazido de longe."
    Bạn đã thấy sự lão hóa phá hủy sức sống của tế bào như thế nào, nhưng bây giờ bạn đang khám phá những cách mới để chống lại nó. Kiến thức đã được mang đến từ xa.
    'Tens visto' là thì perfeito composto, dùng với 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Estás a descobrir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Foi trazido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'trazer', dùng trong câu bị động.
  • "A senescência foi escrita no nosso código genético, mas está a ser revista pela ciência moderna. Dá-nos esperança."
    Sự lão hóa đã được viết trong mã di truyền của chúng ta, nhưng nó đang được xem xét lại bởi khoa học hiện đại. Nó cho chúng ta hy vọng.
    'Foi escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever', dùng trong câu bị động thì perfeito. 'Está a ser revista' là bị động của cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-nos' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu percebes que a senescência está a afetar a tua capacidade de correr tão depressa como antes?"
    Bạn nhận thấy rằng sự lão hóa đang ảnh hưởng đến khả năng chạy nhanh như trước đây của bạn phải không?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estar a afetar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu đi với 'Tu'.
  • "As senescências celulares estão a acumular-se no organismo do idoso, levando a uma diminuição da sua vitalidade."
    Sự lão hóa tế bào đang tích tụ trong cơ thể người cao tuổi, dẫn đến sự suy giảm sức sống của họ.
    'Senescências' là dạng số nhiều. 'Estar a acumular-se' là cấu trúc continuous aspect. 'Sua' là tính từ sở hữu cho 'o idoso'.
  • "Se fores cientista, compreenderás que a investigação sobre a senescência está a avançar rapidamente, mas ainda há muito por descobrir."
    Nếu bạn là nhà khoa học, bạn sẽ hiểu rằng nghiên cứu về sự lão hóa đang tiến triển nhanh chóng, nhưng vẫn còn rất nhiều điều cần khám phá.
    Sử dụng 'fores' (chia từ 'ir' ở ngôi 'tu' trong tương lai giả định). 'Estar a avançar' là cấu trúc continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)