(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escrutínio
C1
nome masculino C1 Tổng quát/Học thuật

escrutínio

/eʃ.kɾuˈti.ni.u/
kiểm tra kỹ lưỡng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escrutínio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exame minucioso e atento; investigação rigorosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiểm tra hoặc nghiên cứu chi tiết và cẩn thận về một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escrutínio dos documentos revelou algumas irregularidades."

    "Việc kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu đã tiết lộ một số điểm bất thường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exame minucioso(kiểm tra tỉ mỉ) análise detalhada(phân tích chi tiết) investigação rigorosa(điều tra kỹ lưỡng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: escrutínios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escrutínios
Os escrutínios foram concluídos na terça-feira à noite.
(Các cuộc kiểm phiếu đã được hoàn tất vào tối thứ Ba.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escrutíniozinho
Vamos fazer um escrutíniozinho rápido para ver as tendências iniciais.
(Chúng ta sẽ làm một cuộc kiểm phiếu nhỏ nhanh chóng để xem các xu hướng ban đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu escrutínio constante ao meu trabalho está a impedir-me de progredir. Preciso de espaço para respirar!"
    Sự xem xét kỹ lưỡng liên tục của bạn đối với công việc của tôi đang cản trở tôi tiến bộ. Tôi cần không gian để thở!
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a impedir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (cản trở). Đại từ 'me' được đặt trước động từ 'impedir' theo quy tắc 'próclise' vì có trạng từ 'constantemente' ảnh hưởng.
  • "Estou a analisar os vossos escrutínios aos documentos financeiros da empresa. Espero que sejam imparciais."
    Tôi đang phân tích sự xem xét kỹ lưỡng của các bạn đối với các tài liệu tài chính của công ty. Tôi hy vọng chúng công bằng.
    Câu này sử dụng 'vossos' (của các bạn - ngôi 'vós') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (phân tích).
  • "O escrutínio do júri ao meu projeto é fundamental para o meu sucesso. A sua avaliação honesta é tudo o que peço."
    Sự xem xét kỹ lưỡng của ban giám khảo đối với dự án của tôi là nền tảng cho thành công của tôi. Đánh giá trung thực của họ là tất cả những gì tôi yêu cầu.
    Câu này sử dụng 'seu' (của anh ấy/của cô ấy/của nó/của bạn [formal] - ngôi 'você' hoặc 'o senhor/a senhora', nhưng trong trường hợp này, nó ám chỉ 'do júri' - của ban giám khảo) để chỉ sự sở hữu. 'Sua' (của anh ấy/của cô ấy/của nó/của bạn [formal]) là dạng hạn định từ sở hữu đi kèm với 'avaliação'. Trong ngữ cảnh này, mặc dù 'júri' là danh từ số ít nhưng mang ý nghĩa tập thể nên sự sở hữu vẫn có thể dùng 'seu'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O escrutínio a que estás a submeter o meu trabalho é tão minucioso que parece um interrogatório policial."
    Sự xem xét kỹ lưỡng mà bạn đang áp dụng cho công việc của tôi tỉ mỉ đến mức nó giống như một cuộc thẩm vấn của cảnh sát.
    Sử dụng 'estar a submeter' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'escrutínio'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Os escrutínios a que foram sujeitos os documentos revelaram inconsistências, as quais devem ser investigadas."
    Việc xem xét kỹ lưỡng các tài liệu đã phải trải qua tiết lộ những điểm không nhất quán, những điều cần phải được điều tra.
    'Os escrutínios' là số nhiều của 'escrutínio'. 'As quais' là đại từ quan hệ thay thế cho 'inconsistências', dùng để bổ sung thông tin về những điểm không nhất quán.
  • "O relatório cujo escrutínio foi levado a cabo por uma equipa independente demonstra a complexidade da situação."
    Báo cáo mà việc xem xét kỹ lưỡng đã được thực hiện bởi một đội ngũ độc lập cho thấy sự phức tạp của tình hình.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'relatório' với 'escrutínio', nghĩa là 'việc xem xét kỹ lưỡng của báo cáo'. Cấu trúc 'foi levado a cabo' (đã được thực hiện) là một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)