(Vị trí top_banner)
Hình minh họa análise detalhada
B2
Cụm danh từ, Feminino B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

análise detalhada

[ɐˈnaɫiz(ɨ) dɨtɐˈʎadɐ]
phân tích chi tiết
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "análise detalhada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um exame ou avaliação minuciosa e abrangente de algo, com atenção rigorosa a todos os aspetos e nuances envolvidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện về một điều gì đó, chú ý chặt chẽ đến tất cả các khía cạnh và sắc thái liên quan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A análise detalhada do relatório revelou discrepâncias significativas."

    "Phân tích chi tiết báo cáo cho thấy những khác biệt đáng kể."

  • "Estou a fazer uma análise detalhada do mercado para identificar oportunidades de investimento."

    "Tôi đang phân tích chi tiết thị trường để xác định các cơ hội đầu tư."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exame minucioso(kiểm tra kỹ lưỡng) avaliação completa(đánh giá toàn diện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm danh từ này không có quy tắc số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) análises detalhadas
As análises detalhadas foram cruciais para o projeto.
(Các phân tích chi tiết rất quan trọng đối với dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) analisinha detalhada
Fiz uma analisinha detalhada dos documentos.
(Tôi đã thực hiện một phân tích chi tiết nhỏ các tài liệu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)