esculpir
[ɛʃ.kulˈpiɾ]
tạc tượng
Intermediário (B1)
Significado "esculpir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar forma a um material (pedra, madeira, metal, etc.) por meio de instrumentos cortantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạo ra hoặc thể hiện một vật gì đó bằng cách chạm khắc, đúc hoặc các kỹ thuật tạo hình khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O artista está a esculpir uma estátua de mármore."
"Người nghệ sĩ đang tạc một bức tượng bằng đá cẩm thạch."
"Estou a esculpir uma peça de madeira."
"Tôi đang tạc một tác phẩm điêu khắc bằng gỗ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clíticos: Ao usar pronomes oblíquos, prefira a ênclise (ex: esculpe-o) em vez da próclise (ex: o esculpe), especialmente no início das frases. Use 'Tu' para a segunda pessoa do singular (Tu esculpes).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | esculpo |
Eu esculpo uma estátua em madeira.
(Tôi đang tạc một bức tượng gỗ.) |
| Tu | esculpes | |
| Ele/Você | esculpe | |
| Nós | esculpimos | |
| Eles/Vocês | esculpem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | esculpi |
Ele esculpiu uma obra de arte impressionante no ano passado.
(Anh ấy đã tạc một tác phẩm nghệ thuật ấn tượng vào năm ngoái.) |
| Tu | esculpiste | |
| Ele/Você | esculpiu | |
| Nós | esculpimos | |
| Eles/Vocês | esculpiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | esculpia |
Antigamente, eu esculpia brinquedos de madeira para os meus netos.
(Ngày xưa, tôi thường tạc đồ chơi bằng gỗ cho các cháu.) |
| Tu | esculpias | |
| Ele/Você | esculpia | |
| Nós | esculpíamos | |
| Eles/Vocês | esculpiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu estou a esculpir-me a mim próprio numa versão melhor todos os dias."Tôi đang tự điêu khắc bản thân mình thành một phiên bản tốt hơn mỗi ngày.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra ('estou a esculpir'). 'Me' đặt sau động từ vì đầu câu. Động từ 'esculpir' được dùng phản thân, chỉ hành động tác động lên chính chủ thể.
-
"Tu estás a esculpir-te em madeira, mas não te reconheces no resultado final?"Bạn đang tự điêu khắc mình trên gỗ, nhưng bạn không nhận ra mình trong kết quả cuối cùng sao?Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a esculpir'). 'Te' đặt sau động từ (enclisis) vì sau dấu phẩy. Động từ 'esculpir' được dùng phản thân.
-
"O escultor está a esculpir-se na sua obra, dando-lhe a sua própria alma."Nhà điêu khắc đang tự điêu khắc mình vào tác phẩm của mình, trao cho nó chính tâm hồn của mình.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a esculpir'). 'Se' đặt sau động từ (enclisis) vì sau chủ ngữ. Động từ 'esculpir' được dùng phản thân, thể hiện sự hòa nhập của người điêu khắc vào tác phẩm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
