moldar
[muɫˈdaɾ]
tạo hình
Intermediário (B1)
Significado "moldar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar forma a; modelar; adaptar; influenciar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động tạo ra, làm ra cái gì đó, đặc biệt là bằng kỹ năng và sự cẩn thận; tạo hình hoặc uốn nắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a moldar o barro para fazer um vaso."
"Tôi đang tạo hình đất sét để làm một cái bình."
"É importante moldar o comportamento dos jovens através da educação."
"Điều quan trọng là định hình hành vi của giới trẻ thông qua giáo dục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'a' + infinitivo para expressar o gerúndio (ex: 'estou a moldar'). Ênclise é preferível (Dá-me).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | moldo |
Eu moldo o barro para fazer um vaso.
(Tôi nhào đất sét để làm một chiếc bình.) |
| Tu | moldas | |
| Ele/Você | molda | |
| Nós | moldamos | |
| Eles/Vocês | moldam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | moldei |
Ontem, ele moldou uma escultura fantástica.
(Hôm qua, anh ấy đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt vời.) |
| Tu | moldaste | |
| Ele/Você | moldou | |
| Nós | moldámos | |
| Eles/Vocês | moldaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | moldava |
Quando era criança, eu moldava figuras de animais com plasticina.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tạo hình các con vật bằng đất nặn.) |
| Tu | moldavas | |
| Ele/Você | moldava | |
| Nós | moldávamos | |
| Eles/Vocês | moldavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, tu moldarias a tua carreira de outra forma."Nếu có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ định hình sự nghiệp của mình theo một cách khác.Động từ 'moldar' được chia ở thì Condicional Simples (moldarias) cho ngôi 'Tu', diễn tả một hành động giả định có thể xảy ra hoặc một tình huống không có thật. Cấu trúc 'Se + Imperfeito do Conjuntivo' (tivesses) là cách phổ biến để đặt điều kiện.
-
"Com as ferramentas certas, tu moldarias esta peça de barro com mais facilidade."Với những công cụ phù hợp, bạn sẽ định hình miếng đất sét này dễ dàng hơn.Trong ví dụ này, 'moldarias' là Condicional Simples của 'moldar' ở ngôi 'Tu', thể hiện một khả năng hoặc một kết quả có thể xảy ra dưới một điều kiện cụ thể ('Com as ferramentas certas').
-
"Se eu estivesse a aprender algo novo, tu moldarias a minha perspetiva sobre o assunto."Nếu tôi đang học một điều gì đó mới, bạn sẽ định hình quan điểm của tôi về vấn đề đó.Động từ 'moldar' được chia ở Condicional Simples (moldarias) cho ngôi 'Tu'. Phần điều kiện 'Se eu estivesse a aprender' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estivesse a aprender) ở thì Imperfeito do Conjuntivo, đúng theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ giả định, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerúndio (aprendendo).
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a moldar o barro para criar uma nova escultura."Tôi đang nặn đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc mới.Sử dụng 'estar a moldar' để diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'Eu estou' là chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (tôi). 'Moldar' là động từ nguyên thể (infinitivo).
-
"Neste momento, os psicólogos estão a moldar as mentes dos jovens através de programas educacionais."Hiện tại, các nhà tâm lý học đang định hình tâm trí của những người trẻ tuổi thông qua các chương trình giáo dục.'Estão a moldar' là cấu trúc tiếp diễn, chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Moldar' mang nghĩa 'định hình' trong ngữ cảnh này.
-
"Tu estás a moldar o teu futuro com as decisões que tomas hoje."Bạn đang định hình tương lai của bạn với những quyết định bạn đưa ra ngày hôm nay.'Estás a moldar' là thì tiếp diễn chia cho ngôi 'tu' (bạn). Lưu ý cách chia động từ 'estar' cho ngôi 'tu' là 'estás'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a moldar a argila com as tuas mãos, criando uma escultura fantástica."Bạn đang nặn đất sét bằng đôi tay của bạn, tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt vời.Sử dụng 'estar a moldar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu' đi với dạng 'estás'. Lưu ý vị trí của 'a' giữa 'estar' và động từ nguyên thể 'moldar'.
-
"Nós moldamos as nossas opiniões com base naquilo que lemos e ouvimos."Chúng tôi hình thành ý kiến của mình dựa trên những gì chúng tôi đọc và nghe.'Moldamos' là dạng chia của 'moldar' ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Câu này không diễn tả hành động đang diễn ra nên không dùng 'estar a...'
-
"O escultor molda o barro para criar as suas obras de arte."Nhà điêu khắc nặn đất sét để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật của mình.'Molda' là dạng chia của 'moldar' ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ ba số ít ('ele/ela'). Câu này diễn tả một hành động thường xuyên, không phải hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Động từ phản thân
-
"Eu moldo-me às novas exigências do mercado de trabalho, procurando estar sempre a aprender novas competências."Tôi tự uốn nắn mình theo những yêu cầu mới của thị trường lao động, luôn cố gắng học hỏi những kỹ năng mới.Động từ 'moldar-se' là động từ phản thân, nghĩa là 'tự uốn nắn, thích nghi'. Sử dụng 'estar a aprender' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu moldas-te facilmente a diferentes culturas quando viajas, o que te ajuda a fazer amigos em todo o lado."Bạn dễ dàng thích nghi với các nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch, điều này giúp bạn kết bạn ở khắp mọi nơi.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Moldas-te' là dạng chia phản thân của 'moldar' ở ngôi 'tu'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào kích hoạt proclisis.
-
"O artista molda-se à argila com as mãos, estando a criar uma escultura impressionante."Người nghệ sĩ nắn đất sét bằng tay, đang tạo ra một tác phẩm điêu khắc ấn tượng.'Moldar-se' trong ngữ cảnh này chỉ sự tự điều chỉnh để làm việc hiệu quả với chất liệu. 'Estando a criar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
