(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escultura
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thủ công

escultura

[ɛʃkulˈtuɾɐ]
điêu khắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escultura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A arte de criar objetos ou desenhos esculpindo um material duro, especialmente madeira ou pedra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật tạo ra một vật thể hoặc thiết kế bằng cách cắt một vật liệu cứng, đặc biệt là gỗ hoặc đá.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A escultura em madeira é uma arte muito antiga."

    "Điêu khắc gỗ là một nghệ thuật rất cổ xưa."

  • "Estou a aprender a fazer escultura em pedra."

    "Tôi đang học cách làm điêu khắc đá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

talha(chạm khắc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esculturas
As esculturas no museu são impressionantes.
(Những bức tượng trong viện bảo tàng thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esculturinha
Ela fez uma esculturinha de argila.
(Cô ấy đã làm một bức tượng nhỏ bằng đất sét.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Esta é a minha escultura favorita; estou a trabalhar nela há meses."
    Đây là tác phẩm điêu khắc yêu thích của tôi; tôi đã làm việc trên nó hàng tháng trời.
    Uso do possessivo 'minha' (của tôi) para indicar posse da escultura. 'Estar a trabalhar' indica uma ação contínua no tempo presente.
  • "As tuas esculturas são impressionantes; estás a expô-las numa galeria?"
    Những tác phẩm điêu khắc của bạn thật ấn tượng; bạn đang trưng bày chúng trong một phòng trưng bày à?
    Uso do possessivo 'tuas' (của bạn) no plural. 'Estás a expô-las' demonstra o aspeto contínuo e a colocação pronominal enclítica correta após o infinitivo.
  • "Dá-me a tua opinião sincera sobre a nossa escultura; estamos a precisar de feedback."
    Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn về tác phẩm điêu khắc của chúng tôi; chúng tôi đang cần phản hồi.
    Uso do possessivo 'nossa' (của chúng tôi). 'Dá-me' (cho tôi) exemplifica a colocação pronominal proclítica correta no início da frase. 'Estamos a precisar' usa a construção perifrástica 'estar a' para expressar a necessidade contínua.
(Vị trí vocab_tab4_inline)