espanto
[ɨʃˈpɐ̃.tu]
sự kinh ngạc
Independente (B2)
Significado "espanto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de grande admiração ou surpresa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái kinh ngạc, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng; một cảm giác ngạc nhiên và thích thú.
Exemplos (Ví dụ)
"O espanto era visível no seu rosto quando viu a paisagem."
"Sự kinh ngạc hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy khi nhìn thấy phong cảnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: espantos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | espantos |
Os espantos da vida são muitos.
(Những điều kỳ diệu của cuộc sống là rất nhiều.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | espantinho |
Que espantinho!
(Thật là một điều ngạc nhiên nhỏ!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
