(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espécime
B1
Noun Masculino B1 Khoa học, Y học

espécime

/iʃˈspɛ.si.mɨ/
mẫu vật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espécime" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Amostra ou exemplar de algo usado para estudo ou exibição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mẫu vật, tiêu bản dùng để nghiên cứu hoặc trưng bày.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este espécime de borboleta é raro."

    "Mẫu vật bướm này rất quý hiếm."

  • "O museu tem uma vasta coleção de espécimes botânicos."

    "Viện bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các mẫu vật thực vật học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espécimes
Os cientistas analisaram vários espécimes.
(Các nhà khoa học đã phân tích nhiều mẫu vật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espécimezinho
Encontrámos um espécimezinho muito raro.
(Chúng tôi đã tìm thấy một mẫu vật nhỏ rất hiếm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Encontrei um espécime raro de borboleta e fotografei-o com cuidado."
    Tôi tìm thấy một mẫu vật bướm quý hiếm và đã chụp ảnh nó một cách cẩn thận.
    Ênclise (fotografei-o) vì câu bắt đầu bằng động từ. 'o' là đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'um espécime raro de borboleta'.
  • "Dá-me esse espécime de planta para eu analisar."
    Hãy đưa cho tôi mẫu vật cây đó để tôi phân tích.
    Ênclise (Dá-me) vì câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ. 'me' là đại từ tân ngữ gián tiếp, chỉ người nhận (tôi).
  • "Estou a observar os espécimes de rochas que trouxeste; mostra-nos os detalhes com atenção."
    Tôi đang quan sát các mẫu vật đá mà bạn mang đến; hãy chỉ cho chúng tôi những chi tiết một cách cẩn thận.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a' + infinitivo ('Estou a observar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Ênclise (mostra-nos) vì câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ. 'nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp, chỉ người nhận (chúng tôi).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu encontrares espécimes raras, é necessário estares a procurar em zonas remotas durante meses."
    Để bạn tìm thấy những mẫu vật quý hiếm, bạn cần phải tìm kiếm ở những khu vực xa xôi trong nhiều tháng.
    Infinitivo pessoal: encontrares (ngôi 'tu'). Continuous aspect: estares a procurar (estar + a + infinitivo). 'Tu' đi với 'estares'.
  • "O biólogo insistiu em nós irmos ao laboratório para vermos os espécimes sob o microscópio depois de estarmos a analisá-los cuidadosamente."
    Nhà sinh vật học khăng khăng đòi chúng tôi đến phòng thí nghiệm để xem các mẫu vật dưới kính hiển vi sau khi chúng tôi đã phân tích chúng cẩn thận.
    Infinitivo pessoal: irmos (ngôi 'nós'). Continuous aspect: estarmos a analisá-los (estar + a + infinitivo). Enclisis: analisá-los (đặt đại từ sau động từ). 'Nós' đi với 'irmos' và 'estarmos'.
  • "Antes de vós recolherdes esses espécimes, certificai-vos de estar a usar luvas de proteção, pois alguns podem ser tóxicos."
    Trước khi các bạn thu thập những mẫu vật đó, hãy chắc chắn rằng các bạn đang đeo găng tay bảo hộ, vì một số có thể độc hại.
    Infinitivo pessoal: recolherdes (ngôi 'vós'). Continuous aspect: estar a usar (estar + a + infinitivo). 'Vós' đi với 'recolherdes'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este espécime raro de borboleta é teu, tu encontraste-o no jardim, não foi?"
    Loại bướm quý hiếm này là của bạn, bạn đã tìm thấy nó trong vườn, đúng không?
    Sử dụng 'teu' (của bạn, số ít, thân mật) để chỉ sở hữu. 'Encontraste-o' là ví dụ về enclisis (đại từ 'o' đặt sau động từ 'encontraste').
  • "Aqueles espécimes de minerais que estão a ser analisados são nossos; o professor está a mostrá-los aos alunos agora."
    Những mẫu khoáng chất đang được phân tích kia là của chúng tôi; giáo viên đang cho học sinh xem chúng bây giờ.
    Sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) để chỉ sở hữu số nhiều. Cấu trúc 'estão a ser analisados' thể hiện continuous aspect (đang được phân tích), và 'está a mostrá-los' (đang cho chúng xem) cũng tuân theo quy tắc 'estar a + infinitive' và vị trí đại từ.
  • "Aquele espécime de planta exótica é dela; ela está a cultivá-lo com muito cuidado."
    Mẫu cây ngoại lai đó là của cô ấy; cô ấy đang trồng nó rất cẩn thận.
    Sử dụng 'dela' (của cô ấy) để chỉ sở hữu. 'Está a cultivá-lo' (đang trồng nó) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' và vị trí đại từ ('o' đặt sau động từ).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O espécime que tu estás a observar é muito raro."
    Mẫu vật mà bạn đang quan sát thì rất hiếm.
    Ở đây, 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o espécime' và hoạt động như tân ngữ trực tiếp (tu observas o espécime). Cấu trúc 'estar a observar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu (tương đương 'đang quan sát'), với động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Não te esqueças de quem nos deu este espécime valioso."
    Đừng quên người đã cho chúng ta mẫu vật quý giá này nhé.
    Trong ví dụ này, 'quem' là đại từ quan hệ chỉ người và đứng sau giới từ 'de'. Cụm 'Não te esqueças' tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (proclisis) vì có yếu tố phủ định 'Não' đứng trước động từ. 'nos' đứng trước 'deu' trong mệnh đề quan hệ.
  • "O espécime cujas características tu estás a estudar é fascinante."
    Mẫu vật mà đặc điểm của nó bạn đang nghiên cứu thì thật mê hoặc.
    'cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o espécime' đối với 'as características'. Nó phải hòa hợp về giống (giống cái) và số (số nhiều) với danh từ mà nó bổ nghĩa ('características'). Cấu trúc 'estar a estudar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('đang nghiên cứu'), với động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)