amostra
/ɐˈmɔʃ.tɾɐ/
mẫu
Intermediário (B1)
Significado "amostra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pequena porção ou quantidade de algo retirada para mostrar como é o todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần nhỏ hoặc số lượng nhỏ được lấy ra để cho thấy toàn bộ như thế nào.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta amostra de tecido é de alta qualidade."
"Mẫu vải này có chất lượng cao."
"O cientista recolheu uma amostra de água do rio para análise."
"Nhà khoa học đã thu thập một mẫu nước từ sông để phân tích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amostras |
As amostras foram enviadas para o laboratório.
(Các mẫu đã được gửi đến phòng thí nghiệm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amostrinha |
Quero só uma amostrinha para experimentar.
(Tôi chỉ muốn một mẫu nhỏ để thử.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
