(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espetro
B1
Substantivo Masculino B1 Vật lý, Nghệ thuật, Quang học

espetro

/ʃˈpɛtɾu/
dải màu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espetro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Faixa de cores produzida pela decomposição da luz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dải màu, như thấy trong cầu vồng, được tạo ra bởi sự phân tách ánh sáng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O espetro visível inclui todas as cores que o olho humano consegue detetar."

    "Dải màu nhìn thấy được bao gồm tất cả các màu mà mắt người có thể phát hiện."

  • "Ao passar por um prisma, a luz branca decompõe-se num espetro de cores."

    "Khi đi qua một lăng kính, ánh sáng trắng phân tách thành một dải màu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espetros
Os espetros de luz visíveis são apenas uma pequena parte do espectro eletromagnético.
(Các quang phổ ánh sáng nhìn thấy được chỉ là một phần nhỏ của quang phổ điện từ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espetrozinho
Víamos um espetrozinho de esperança no meio da crise.
(Chúng tôi thấy một tia hy vọng nhỏ giữa cuộc khủng hoảng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)