gama
[ˈɡamɐ]
phạm vi
Intermediário (B1)
Significado "gama" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Variação entre um limite superior e inferior numa escala específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phạm vi biến thiên giữa giới hạn trên và dưới trên một thang đo cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A gama de preços para este produto é bastante ampla."
"Phạm vi giá cho sản phẩm này khá rộng."
"A gama de temperaturas durante o dia varia muito."
"Phạm vi nhiệt độ trong ngày biến động rất nhiều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gamas |
A loja oferece uma vasta gama de produtos.
(Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gaminha |
Esta gaminha de cores é adorável.
(Cái gam màu nhỏ này thật đáng yêu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
