(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espontâneo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Hành vi học, Tâm lý học, Kinh doanh

espontâneo

/ʃpũˈtɐ̃niu/
quyết định tự phát
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espontâneo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se produz de forma natural, sem premeditação ou coação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không có sự tính toán trước hoặc áp lực từ bên ngoài; tự nguyện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reação dela foi completamente espontânea."

    "Phản ứng của cô ấy hoàn toàn tự phát."

  • "Ele tomou uma decisão espontânea de viajar."

    "Anh ấy đã quyết định đi du lịch một cách tự phát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

premeditado(đã tính toán trước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: espontânea; Dạng số nhiều giống đực: espontâneos; Dạng số nhiều giống cái: espontâneas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espontâneos
Os seus comentários foram muito espontâneos.
(Những bình luận của anh ấy rất tự nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espontâneozinho
Um gesto espontâneozinho pode mudar o dia de alguém.
(Một cử chỉ nhỏ, tự nhiên có thể thay đổi một ngày của ai đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és tão espontâneo que me fazes rir constantemente. Estou a gostar muito da tua companhia."
    Bạn thật tự nhiên đến nỗi làm tôi cười liên tục. Tôi đang rất thích bầu bạn với bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. 'Estar a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Ela é sempre espontânea nas suas decisões. Dá-lhe prazer seguir o seu instinto."
    Cô ấy luôn tự nhiên trong các quyết định của mình. Việc làm theo bản năng mang lại cho cô ấy niềm vui.
    'Dá-lhe' là cách đặt đại từ 'lhe' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu một mệnh đề. 'Ela é' sử dụng ngôi thứ ba số ít.
  • "Nós estamos a ser mais espontâneos ultimamente, e isso está a tornar as nossas vidas mais interessantes. Sinto que nos estamos a libertar de amarras."
    Gần đây chúng tôi đang trở nên tự nhiên hơn, và điều đó đang làm cho cuộc sống của chúng tôi thú vị hơn. Tôi cảm thấy chúng tôi đang giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc.
    'Nós estamos a ser' (continuous aspect, ngôi thứ nhất số nhiều). 'Nos estamos a libertar' sử dụng đại từ 'nos' trước động từ (proclisis) vì có trạng từ 'que' phía trước (quy tắc chung là không bắt đầu câu với đại từ như 'me', 'te', 'se', 'nos', 'vos', 'o', 'a', 'os', 'as', 'lhe', 'lhes').
(Vị trí vocab_tab4_inline)