(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impulsivo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Hành vi, Tâm lý học

impulsivo

/ĩpuɫˈsivu/
hành động bốc đồng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impulsivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que age por impulso, sem reflexão prévia; precipitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hấp tấp, bốc đồng, thiếu suy nghĩ, vội vàng

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito impulsivo, está sempre a tomar decisões precipitadas."

    "Anh ấy rất bốc đồng, luôn đưa ra những quyết định hấp tấp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

precipitado(hấp tấp) irrefletido(thiếu suy nghĩ) inconsiderado(không thận trọng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'impulsiva'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impulsivos
Os jovens impulsivos tendem a tomar decisões precipitadas.
(Những người trẻ bốc đồng có xu hướng đưa ra quyết định vội vàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impulsivozinho
Ele teve um gesto impulsivozinho, mas bem intencionado.
(Anh ấy đã có một cử chỉ hơi bốc đồng, nhưng có ý tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O Pedro é um impulsivo; ele nunca pensa antes de agir. Está sempre a meter-se em sarilhos por causa disso."
    Pedro là một người bốc đồng; anh ấy không bao giờ nghĩ trước khi hành động. Anh ấy luôn gặp rắc rối vì điều đó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng Pedro. 'Estar a meter-se' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang tự đẩy mình vào). 'Um impulsivo' sử dụng mạo từ không xác định để chỉ một người có tính cách bốc đồng.
  • "És tão impulsivo! A tua falta de planeamento está sempre a causar problemas."
    Bạn thật là bốc đồng! Việc thiếu kế hoạch của bạn luôn gây ra vấn đề.
    Ngôi 'Tu' được sử dụng (És - động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu'). 'Estar a causar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'A tua falta' sử dụng mạo từ xác định để chỉ sự thiếu kế hoạch cụ thể của người nghe.
  • "Dá-me um minuto! Não sejas tão impulsivo. Estou a tentar perceber a situação."
    Cho tôi một phút! Đừng quá bốc đồng. Tôi đang cố gắng hiểu tình hình.
    Vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis) đặt ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Não sejas' (động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu', thể mệnh lệnh phủ định). 'Estar a tentar' là continuous aspect. 'Um minuto' sử dụng mạo từ không xác định.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu agiste de forma muito impulsiva naquele momento, não achas?"
    Bạn đã hành động rất bốc đồng vào khoảnh khắc đó, bạn không nghĩ vậy sao?
    Động từ 'agir' (hành động) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (quá khứ hoàn thành đơn): 'agiste'. Từ 'impulsiva' là tính từ bổ nghĩa cho cách hành động, phù hợp với giới tính của người nói chuyện (nếu là nữ) hoặc 'impulsivo' nếu là nam.
  • "Ontem, ele foi tão impulsivo que comprou um autocarro antigo sem pensar nas consequências."
    Hôm qua, anh ấy bốc đồng đến nỗi đã mua một chiếc xe buýt cũ mà không hề nghĩ đến hậu quả.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở ngôi 'ele' (anh ấy) ở thì 'Pretérito Perfeito Simples': 'foi'. Tính từ 'impulsivo' mô tả tính cách của 'ele'. Động từ 'comprar' (mua) cũng ở thì 'Pretérito Perfeito Simples': 'comprou'. Từ 'autocarro' là từ vựng chuẩn Châu Âu cho 'xe buýt'.
  • "Nós fomos impulsivos e comprámos os bilhetes para o concerto no último minuto."
    Chúng tôi đã bốc đồng và mua vé concert vào phút chót.
    Cả hai động từ 'ser' (là) và 'comprar' (mua) đều được chia ở ngôi 'Nós' (chúng tôi) ở thì 'Pretérito Perfeito Simples': 'fomos' và 'comprámos'. Tính từ 'impulsivos' bổ nghĩa cho 'Nós'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és impulsivo quando escolhes prendas; estás sempre a comprar coisas caras sem pensar!"
    Bạn thật bốc đồng khi chọn quà; bạn luôn mua những thứ đắt tiền mà không suy nghĩ!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a comprar' (estás a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sem pensar' nghĩa là 'không suy nghĩ'.
  • "Eu não sou impulsivo, mas às vezes deixo-me levar pelas emoções. Deixe-me estar a refletir um pouco!"
    Tôi không bốc đồng, nhưng đôi khi tôi để cảm xúc dẫn dắt. Hãy để tôi suy nghĩ một chút!
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('sou'). Cấu trúc 'deixo-me levar' (để bản thân bị cuốn đi) có vị trí đại từ 'me' tuân thủ quy tắc proclisis (đứng trước động từ vì có 'não'). 'Deixe-me estar a refletir' (hãy để tôi đang suy nghĩ) sử dụng 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Ela é impulsiva e, por isso, arrepende-se muitas vezes das suas decisões. Está sempre a agir sem pensar nas consequências."
    Cô ấy bốc đồng và vì vậy, cô ấy thường hối hận về những quyết định của mình. Cô ấy luôn hành động mà không nghĩ đến hậu quả.
    Sử dụng 'Ela' (ngôi thứ 3 số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('é'). 'Está sempre a agir' (luôn luôn đang hành động) sử dụng cấu trúc 'estar a' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Arrepende-se' tuân thủ quy tắc enclisis, đại từ 'se' đứng sau động từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és tão impulsivo! Pensa um pouco antes de tomares uma decisão."
    Cậu bốc đồng quá! Hãy suy nghĩ một chút trước khi đưa ra quyết định.
    Sử dụng ngôi xưng hô thân mật 'Tu'. Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('és') và động từ 'tomar' được chia ở thì Tương lai giả định ('tomares') sau giới từ 'antes de', đây là cách dùng rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Porque é que estás a ser tão impulsivo? Isso pode trazer-te problemas."
    Tại sao cậu lại đang hành động bốc đồng như vậy? Điều đó có thể mang lại rắc rối cho cậu đấy.
    Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra 'estar a + infinitivo' ('estás a ser') chuẩn châu Âu. Đại từ 'te' (cho cậu) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('trazer-te') theo quy tắc Enclisis khi câu ở thể khẳng định.
  • "O meu conselho é: não sejas impulsivo e não te precipites."
    Lời khuyên của tôi là: đừng bốc đồng và đừng vội vàng.
    Sử dụng thể mệnh lệnh phủ định cho ngôi 'Tu' ('não sejas'). Đại từ 'te' (cho 'tu') được đặt trước động từ ('não te precipites') vì có từ phủ định 'não' đứng trước, tuân thủ quy tắc Proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)