esqueleto
[ʃkɨˈle.tu]
bộ xương
Básico (A2)
Significado "esqueleto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estrutura óssea que sustenta o corpo de um animal vertebrado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bộ xương, khung xương của cơ thể động vật có xương sống.
Exemplos (Ví dụ)
"O esqueleto humano é composto por 206 ossos."
"Bộ xương người bao gồm 206 xương."
"Encontraram um esqueleto de dinossauro no deserto."
"Họ tìm thấy một bộ xương khủng long trong sa mạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esqueletos |
Os esqueletos estão no museu.
(Os esqueletos estão no museu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esqueletinho |
Isto é apenas um esqueletinho.
(Isto é apenas um pequeno esqueleto.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu viste o novo esqueleto em exposição no museu?"Bạn đã thấy bộ xương mới được trưng bày ở bảo tàng chưa?Động từ 'ver' (nhìn/thấy) được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật) trong thì Pretérito Perfeito Simples ('viste'), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"Eles encontraram vários esqueletos durante a escavação arqueológica."Họ đã tìm thấy một vài bộ xương trong quá trình khai quật khảo cổ.Động từ 'encontrar' (tìm thấy) được chia ở ngôi 'Eles' trong thì Pretérito Perfeito Simples ('encontraram'), mô tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Quando visitaste o museu, viste-o, o esqueleto de dinossauro?"Khi bạn ghé thăm bảo tàng, bạn có thấy nó, cái bộ xương khủng long đó không?Động từ 'visitar' (ghé thăm) và 'ver' (nhìn/thấy) đều ở thì Pretérito Perfeito Simples ('visitaste', 'viste'). Chú ý vị trí đại từ trực tiếp 'o' (thay thế cho 'o esqueleto') được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('viste-o'), đây là quy tắc Enclise chuẩn Bồ Đào Nha vì không có yếu tố nào khiến đại từ phải đặt trước động từ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Cada esqueleto de um adulto possui cerca de 206 ossos."Mỗi bộ xương của một người trưởng thành có khoảng 206 cái xương.Động từ 'possuir' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ ba số ít ('possui') để diễn tả một sự thật chung.
-
"Tu estás a montar o esqueleto do modelo para a aula de biologia?"Bạn đang lắp ráp bộ xương của mô hình cho tiết học sinh học phải không?Câu này dùng ngôi 'Tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a montar') được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong hiện tại, chuẩn theo Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estás' là thì Hiện tại đơn của động từ 'estar' (ngôi 'Tu').
-
"Tu observas os esqueletos dos animais pré-históricos no museu."Bạn quan sát các bộ xương của động vật tiền sử trong viện bảo tàng.Động từ 'observar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ hai số ít ('observas'), phù hợp với chủ ngữ 'Tu'. 'Esqueletos' là dạng số nhiều của 'esqueleto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
