(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertebrado
B1
nome masculino B1 Sinh học, Động vật học

vertebrado

[vɨɾ.tɨˈβɾa.du]
động vật có xương sống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vertebrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal que possui esqueleto interno com coluna vertebral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Động vật có xương sống, là động vật thuộc một nhóm lớn được phân biệt bởi sự sở hữu xương sống hoặc cột sống, bao gồm động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ser humano é um vertebrado."

    "Con người là một động vật có xương sống."

  • "Os vertebrados incluem peixes, anfíbios, répteis, aves e mamíferos."

    "Động vật có xương sống bao gồm cá, động vật lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

craniado(động vật có hộp sọ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino. Não tem regras especiais para a formação do plural.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vertebrados
Os vertebrados possuem uma espinha dorsal.
(Động vật có xương sống có xương sống lưng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vertebradinho
Olha aquele vertebradinho a nadar no aquário!
(Nhìn con động vật có xương sống nhỏ bé đó đang bơi trong hồ cá kìa!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-te que o golfinho é um vertebrado marinho e que o estou a estudar a fundo."
    Tôi đã nói với bạn rằng cá heo là một động vật có xương sống biển và tôi đang nghiên cứu nó một cách chuyên sâu.
    Câu này sử dụng 'disse-te' (ênclise sau động từ 'disse' ở thì quá khứ) và 'estou a estudar' (cấu trúc continuous aspect - đang nghiên cứu).
  • "Mostra-me os livros sobre vertebrados que estás a ler, por favor."
    Làm ơn cho tôi xem những cuốn sách về động vật có xương sống mà bạn đang đọc.
    Câu này sử dụng 'mostra-me' (ênclise sau động từ 'mostra') và 'estás a ler' (cấu trúc continuous aspect - đang đọc, chia theo ngôi 'tu').
  • "Dá-me um exemplo de um vertebrado que voa, se faz favor."
    Xin vui lòng cho tôi một ví dụ về một động vật có xương sống biết bay.
    Câu này sử dụng 'dá-me' (ênclise sau động từ 'dá' ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định) và sử dụng cấu trúc câu lịch sự 'se faz favor'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu vertebrado de estimação. Tu deves alimentá-lo bem."
    Đây là con vật có xương sống cưng của tôi. Bạn phải cho nó ăn đầy đủ.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi), một tính từ sở hữu, để chỉ con vật thuộc sở hữu của người nói. 'Tu deves' là cách chia động từ 'dever' (phải) ở ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật. 'Alimentá-lo' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) sau động từ vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
  • "Os vossos estudos sobre os vertebrados marinhos estão a ser muito importantes para a conservação das espécies."
    Những nghiên cứu của các bạn về động vật có xương sống biển đang rất quan trọng cho việc bảo tồn các loài.
    Ở đây, 'vossos' (của các bạn) là một tính từ sở hữu số nhiều, phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'estudos' (những nghiên cứu). Cấu trúc 'estar a ser' + participio thể hiện hành động đang diễn ra và nhấn mạnh tính liên tục của nó.
  • "Aqueles vertebrados no jardim zoológico são responsabilidade dela. Ela está a cuidar deles todos os dias."
    Những con vật có xương sống kia trong sở thú là trách nhiệm của cô ấy. Cô ấy đang chăm sóc chúng mỗi ngày.
    'Dela' (của cô ấy) là một đại từ sở hữu, thay thế cho 'os vertebrados são a responsabilidade dela'. 'Está a cuidar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (chăm sóc).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és um vertebrado, assim como a maioria dos animais que conheces."
    Bạn là một động vật có xương sống, giống như hầu hết các loài động vật mà bạn biết.
    Verbo 'ser' (là) chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi 'Tu'. 'Vertebrado' là danh từ giống đực số ít. Câu này dùng ngôi 'Tu' thân mật.
  • "Nós estudamos que os peixes e as aves são vertebrados."
    Chúng ta học rằng cá và chim là động vật có xương sống.
    Verbo 'estudar' (học/nghiên cứu) và 'ser' (là) đều chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi 'Nós'. 'Vertebrados' là danh từ giống đực số nhiều.
  • "A professora está a explicar como os répteis são vertebrados peculiares."
    Cô giáo đang giải thích cách các loài bò sát là những động vật có xương sống đặc biệt.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a explicar) diễn tả hành động đang diễn ra, tương đương thì hiện tại tiếp diễn và là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estar' được chia ở Hiện tại đơn ngôi 'A professora' (tương đương 'Ela').
(Vị trí vocab_tab4_inline)