(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estalagem
B1
nome feminino B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

estalagem

/eʃ.tɐ.laˈʒɐ̃j/
quán trọ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estalagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um estabelecimento que oferece alojamento, comida e bebida, especialmente para viajantes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cơ sở cung cấp chỗ ở, thức ăn và đồ uống, đặc biệt cho khách du lịch.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Encontrei uma estalagem acolhedora durante a minha viagem."

    "Tôi đã tìm thấy một quán trọ ấm cúng trong chuyến đi của mình."

  • "A estalagem oferece quartos confortáveis e refeições caseiras."

    "Quán trọ cung cấp các phòng thoải mái và các bữa ăn tự làm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

hospedaria(nhà khách) albergaria(nhà trọ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não tem uma forma plural irregular.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estalagens
As estalagens na costa algarvia são muito procuradas durante o verão.
(Các nhà trọ ở bờ biển Algarve rất được ưa chuộng vào mùa hè.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estalajinha
Encontrei uma estalajinha charmosa perto da praia.
(Tôi tìm thấy một nhà trọ nhỏ quyến rũ gần bãi biển.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A estalagem encontrava-se isolada, mas acolhia-nos com um calor invulgar."
    Quán trọ nằm cô lập, nhưng đón tiếp chúng ta với sự ấm áp khác thường.
    Đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt sau động từ 'acolhia' (đón tiếp) theo quy tắc ênclise khi động từ đứng sau một liên từ hoặc trạng từ. Chia động từ 'acolhia' ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'a estalagem'.
  • "Dá-te a estalagem a oportunidade de descansar antes de prosseguires a viagem?"
    Quán trọ có cho bạn cơ hội nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành trình không?
    Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'dá' (cho) theo quy tắc ênclise khi bắt đầu một câu hỏi. 'Dá' là dạng chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý: Sử dụng 'dar' thay vì 'oferecer' để diễn tả 'cho' trong ngữ cảnh này.
  • "Estamos a visitá-la e a estalagem parece-nos bastante agradável; recomendá-la-emos aos nossos amigos."
    Chúng tôi đang ghé thăm nó và quán trọ có vẻ khá dễ chịu đối với chúng tôi; chúng tôi sẽ giới thiệu nó cho bạn bè của chúng tôi.
    'Estamos a visitá-la': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (nó - quán trọ) được gắn vào sau động từ 'visitar' theo quy tắc ênclise. 'Parece-nos': Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ 'parece' (có vẻ). 'Recomendá-la-emos': Cấu trúc tương lai đơn kết hợp với đại từ ênclise 'la' (nó - quán trọ) và 'emos' (chúng tôi).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A estalagem onde ficámos era acolhedora, o que nos fez sentir em casa."
    Nhà trọ nơi chúng tôi ở rất ấm cúng, điều này khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
    Sử dụng 'onde' (nơi) làm đại từ quan hệ thay cho 'em que' để chỉ địa điểm. 'O que' đề cập đến toàn bộ mệnh đề trước đó ('A estalagem onde ficámos era acolhedora'). 'Ficámos' là quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito) của 'ficar' (ngôi 'nós').
  • "A estalagem cuja proprietária tu conheces bem está a precisar de obras urgentes."
    Nhà trọ mà bạn biết rõ chủ sở hữu đang cần sửa chữa khẩn cấp.
    'Cuja' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Nó thay thế cho 'da qual' (của cái mà). Lưu ý cách chia động từ 'conheces' (ngôi 'tu', thì hiện tại đơn). 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Esta é a estalagem a que me referi, onde o dono está a servir vinho do Porto aos hóspedes."
    Đây là nhà trọ mà tôi đã đề cập đến, nơi người chủ đang phục vụ rượu Porto cho khách.
    'A que' là đại từ quan hệ, và 'a' là giới từ bắt buộc đi với động từ 'referir-se a' (đề cập đến). 'Onde' chỉ địa điểm. 'Está a servir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dono' (chủ) dùng thay 'O senhor' để phù hợp văn phong.
(Vị trí vocab_tab4_inline)