(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estanque
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Kỹ thuật, Pháp luật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

estanque

[iʃˈtɐ̃.kɨ]
kín nước
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estanque" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não deixa passar água ou outro líquido; impermeável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kín nước; không thấm nước; được làm hoặc lắp ráp chặt chẽ để ngăn nước xâm nhập hoặc thoát ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relógio é estanque até 100 metros."

    "Đồng hồ này kín nước đến 100 mét."

  • "A embalagem deve ser estanque para evitar vazamentos."

    "Bao bì phải kín nước để tránh rò rỉ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này có dạng giống nhau cho cả giống đực và giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estanques
As garrafas devem ser estanques para evitar vazamentos.
(Các chai phải kín nước để tránh rò rỉ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estanquinho
Este pequeno recipiente é estanquinho.
(Cái hộp nhỏ này kín nước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando chegaste à praia, a minha garrafa já se tornou estanque depois de eu a ter apertado bem."
    Hôm qua, khi bạn đến bãi biển, chai của tôi đã trở nên kín nước sau khi tôi vặn chặt nó.
    Pretérito Perfeito Simples (tornei): diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'A ter apertado' là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto, nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Đại từ 'se' đặt trước động từ vì sau 'já'.
  • "Quando tu construíste a casa, asseguraste-te de que cada parede se tornou estanque para resistir à chuva forte."
    Khi bạn xây nhà, bạn đã đảm bảo rằng mỗi bức tường trở nên kín nước để chống lại mưa lớn.
    Pretérito Perfeito Simples (construíste, asseguraste): diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. Động từ 'asseguraste' có đại từ 'te' gắn liền (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ khác đứng trước. 'Tornou' cũng chia ở Pretérito Perfeito Simples.
  • "No ano passado, depois de a empresa ter inovado, a embalagem tornou-se estanque, resolvendo o problema das fugas."
    Năm ngoái, sau khi công ty đổi mới, bao bì đã trở nên kín nước, giải quyết vấn đề rò rỉ.
    Pretérito Perfeito Simples (tornou-se): diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Ter inovado' là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto, nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Đại từ 'se' gắn liền sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)