(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impermeável
B1
adjectivo (Masculino/Feminino) B1 Vật lý, Hóa học, Địa chất, Xây dựng

impermeável

/ĩpɨɾmiˈavɛɫ/
không thấm nước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impermeável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não permite a passagem de água ou outros fluidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cho phép chất lỏng đi qua; không thấm nước, không thấm chất lỏng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este casaco é impermeável, protege-te da chuva."

    "Cái áo khoác này không thấm nước, nó bảo vệ bạn khỏi mưa."

  • "Precisamos de um tecido impermeável para fazer uma tenda."

    "Chúng ta cần một loại vải không thấm nước để làm lều."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

à prova de água(chống nước) estanque(kín nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular impermeável
Esta capa é impermeável.
(Chiếc áo khoác này không thấm nước.)
Masculine Plural impermeáveis
Estes casacos são impermeáveis.
(Những chiếc áo khoác này không thấm nước.)
Feminine Plural impermeáveis
As tendas são impermeáveis.
(Những chiếc lều này không thấm nước.)
Superlative (Tuyệt đối) impermeabilíssimo
Este tecido é impermeabilíssimo.
(Loại vải này cực kỳ không thấm nước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu comprei um casaco impermeável para a viagem à Serra da Estrela."
    Tôi đã mua một chiếc áo khoác không thấm nước cho chuyến đi đến Serra da Estrela.
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Eu' là 'comprei'. 'impermeável' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'casaco'.
  • "Tu não levaste o teu impermeável e apanhaste uma grande molha!"
    Bạn đã không mang áo mưa của mình và bị ướt sũng!
    Động từ 'levar' (mang) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' là 'levaste'. Cụm 'apanhar uma molha' là cách diễn đạt phổ biến ở Bồ Đào Nha có nghĩa là bị ướt sũng. 'impermeável' ở đây được dùng như một danh từ (áo mưa).
  • "Ontem, nós verificámos que a nova cobertura estava a ficar impermeável, como o vendedor prometeu."
    Hôm qua, chúng tôi đã kiểm tra và thấy rằng lớp phủ mới đang trở nên không thấm nước, đúng như người bán đã hứa.
    Động từ 'verificar' (kiểm tra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Nós' là 'verificámos'. Cấu trúc 'estar a + ficar' (đang trở nên) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu, thay vì dùng Gerúndio.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu precisas de um casaco impermeável, porque está a chover muito lá fora."
    Bạn cần một chiếc áo khoác không thấm nước, vì trời đang mưa rất to bên ngoài.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè/người thân. 'Estar a chover' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (trời đang mưa). 'Precisas' là chia động từ 'precisar' ở ngôi 'Tu'.
  • "Eu estou a usar umas botas impermeáveis porque vou caminhar na serra."
    Tôi đang mang một đôi ủng không thấm nước vì tôi sẽ đi bộ đường dài trên vùng núi.
    'Estou a usar' (estar a + usar) diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang mang). 'Vou caminhar' (ir + infinitive) diễn tả hành động sẽ xảy ra (tôi sẽ đi bộ).
  • "A senhora tem de comprar uma lona impermeável para proteger os móveis do jardim."
    Bà phải mua một tấm bạt không thấm nước để bảo vệ đồ nội thất sân vườn.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) để thể hiện sự trang trọng. 'Tem de comprar' (ter de + infinitive) diễn tả sự cần thiết (phải mua).
(Vị trí vocab_tab4_inline)