(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estática
B2
Nome Feminino B2 Vật lý, Kỹ thuật

estática

/iʃˈta.ti.kɐ/
tĩnh học
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estática" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ramo da mecânica que lida com corpos em repouso ou em equilíbrio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhánh của cơ học liên quan đến các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc ở trạng thái cân bằng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estática é fundamental para o projeto de pontes e edifícios."

    "Tĩnh học là nền tảng cho việc thiết kế cầu và tòa nhà."

  • "Estou a estudar a estática para o meu exame de física."

    "Tôi đang học tĩnh học cho kỳ thi vật lý của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estáticas
As estáticas são importantes para a engenharia.
(Tĩnh học rất quan trọng đối với kỹ thuật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estatiquinha
Uma estatiquinha insignificante.
(Một tĩnh học nhỏ bé không đáng kể.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A análise estática desta ponte é mais complexa do que a análise estática daquele pequeno viaduto; estás a ver a diferença?"
    Phân tích tĩnh của cây cầu này phức tạp hơn phân tích tĩnh của cái cầu vượt nhỏ kia; bạn có thấy sự khác biệt không?
    Câu này sử dụng so sánh hơn (mais...do que). 'Estás a ver' là dạng Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estática' được dùng ở dạng số ít vì nó bổ nghĩa cho 'análise'.
  • "Estas estáticas são as menos interessantes de todas as que estou a estudar; não me dão qualquer prazer."
    Những ngành tĩnh học này là ít thú vị nhất trong tất cả những ngành mà tôi đang nghiên cứu; chúng không mang lại cho tôi chút niềm vui nào.
    Câu này sử dụng so sánh nhất (as menos interessantes). 'Estou a estudar' là Continuous Aspect. 'Dão-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng sau dấu chấm phẩy. 'Estáticas' ở dạng số nhiều vì nó là chủ ngữ số nhiều.
  • "A estática era tão aborrecida que me estava a adormecer durante a aula. Dá-me mais café, por favor!"
    Môn tĩnh học chán đến nỗi tôi sắp ngủ gật trong lớp. Cho tôi thêm cà phê, làm ơn!
    Câu này sử dụng cấu trúc 'tão...que' (quá...đến nỗi). 'Estava a adormecer' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Dá-me' tuân theo quy tắc Enclisis vì nó đứng đầu câu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para a resolução de problemas de estática, é fundamental estares tu atento aos diagramas de corpo livre, pois eles ajudam-te a visualizar as forças em equilíbrio."
    Để giải quyết các bài toán tĩnh học, điều quan trọng là em phải chú ý đến sơ đồ vật tự do, vì chúng giúp em hình dung các lực ở trạng thái cân bằng.
    Sử dụng 'estares tu' (Infinitivo Pessoal) để nhấn mạnh sự cần thiết em phải chú ý. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được dùng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ajudam-te' là vị trí đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc (enclisis).
  • "Antes de começarem as aulas, o professor insistiu em estarem os alunos a rever os princípios básicos da estática, para garantirem uma boa compreensão dos conceitos mais avançados."
    Trước khi bắt đầu các buổi học, giáo viên đã nhấn mạnh rằng các học sinh phải xem lại các nguyên tắc cơ bản của tĩnh học, để đảm bảo sự hiểu biết tốt về các khái niệm nâng cao hơn.
    'Estarem os alunos a rever' là Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a + infinitivo' (estar a rever) để nhấn mạnh rằng các học sinh phải đang trong quá trình xem lại (continuous aspect). Sử dụng 'estarem os alunos' thay vì 'estarem eles' để nhấn mạnh chủ ngữ.
  • "É importante estares tu consciente das limitações da estática, pois nem todos os sistemas podem ser analisados usando apenas este ramo da mecânica."
    Điều quan trọng là em phải nhận thức được những hạn chế của tĩnh học, vì không phải tất cả các hệ thống đều có thể được phân tích chỉ bằng cách sử dụng nhánh cơ học này.
    Sử dụng 'estares tu' (Infinitivo Pessoal) để nhấn mạnh em phải nhận thức được điều gì đó. 'É importante' là một cách diễn đạt phổ biến. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được dùng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estudas estática no teu curso de engenharia, pois não?"
    Em học tĩnh học trong khóa kỹ thuật của mình, phải không?
    Động từ 'estudar' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) thành 'estudas'. Đây là cách nói thân mật, phổ biến trong văn nói ở Bồ Đào Nha.
  • "O professor explica que a estática é fundamental para a construção de pontes."
    Thầy giáo giải thích rằng tĩnh học là yếu tố cơ bản để xây dựng cầu.
    Các động từ 'explicar' (giải thích) và 'ser' (là) được chia ở ngôi thứ 3 số ít trong thì Hiện tại đơn ('explica', 'é') để diễn tả một hành động thường xuyên hoặc một sự thật hiển nhiên.
  • "Neste relatório, as estáticas das diferentes secções do edifício mostram resultados consistentes."
    Trong báo cáo này, các phân tích tĩnh học của các phần khác nhau của tòa nhà cho thấy kết quả nhất quán.
    Danh từ 'estática' ở dạng số nhiều là 'estáticas'. Do đó, động từ 'mostrar' (cho thấy) cũng phải được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều trong thì Hiện tại đơn, thành 'mostram', để hòa hợp với chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)