(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equilíbrio
B1
Nome Masculino B1 Đa ngành (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

equilíbrio

[i.kiˈli.bɾiu]
trạng thái cân bằng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equilíbrio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um estado ou situação caracterizada por uma igualdade de forças ou influências; estabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trạng thái hoặc tình huống được đặc trưng bởi sự cân bằng, ổn định hoặc sự phân bố đồng đều của các yếu tố hoặc lực lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A balança está em perfeito equilíbrio."

    "Cái cân ở trạng thái cân bằng hoàn hảo."

  • "É importante manter o equilíbrio entre trabalho e lazer."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa công việc và giải trí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estabilidade(sự ổn định) balanço(sự cân đối)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: equilíbrios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equilíbrios
Os equilíbrios na natureza são complexos.
(Sự cân bằng trong tự nhiên rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equilibriozinho
Um equilibriozinho é tudo o que precisamos para seguir em frente.
(Một chút cân bằng là tất cả những gì chúng ta cần để tiếp tục tiến lên.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu procuras o equilíbrio na tua vida, mas estás sempre a trabalhar até tarde."
    Bạn tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống của bạn, nhưng bạn luôn làm việc đến khuya.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ chia theo ngôi 'procuras' và 'estás a trabalhar'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua vida' (cuộc sống của bạn) thể hiện tính sở hữu.
  • "Nós precisamos de encontrar um equilíbrio entre o trabalho e o lazer; estamos a tentar criar mais oportunidades para o descanso."
    Chúng ta cần tìm một sự cân bằng giữa công việc và giải trí; chúng ta đang cố gắng tạo ra nhiều cơ hội hơn để nghỉ ngơi.
    'Nós' (chúng ta) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều, với động từ 'precisamos' chia theo ngôi. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra (cố gắng). 'O trabalho e o lazer' (công việc và giải trí) là ví dụ về các khía cạnh cần cân bằng.
  • "Eles discutem sempre sobre os equilíbrios de poder na empresa; estão a analisá-los cuidadosamente."
    Họ luôn tranh luận về sự cân bằng quyền lực trong công ty; họ đang phân tích chúng một cách cẩn thận.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, với động từ 'discutem' và 'estão a analisá-los' chia theo ngôi. 'Os equilíbrios' là dạng số nhiều của 'equilíbrio'. 'Estão a analisá-los' (họ đang phân tích chúng) sử dụng cấu trúc 'estar a...' và vị trí đại từ 'los' theo quy tắc chính tả PT-PT (enclisis vì không có yếu tố nào kích hoạt proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)