estilhaçar
/iʃ.ti.ʎɐˈsaɾ/
đập vỡ
Independente (B2)
Significado "estilhaçar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quebrar(-se) em estilhaços; fazer ou reduzir(-se) a estilhaços.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đập vỡ (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào thành nhiều mảnh.
Exemplos (Ví dụ)
"A força do impacto estilhaçou o vidro em milhares de pedaços."
"Sức mạnh của cú va chạm đã làm vỡ kính thành hàng ngàn mảnh."
"Estou a estilhaçar o gelo com um martelo."
"Tôi đang đập vỡ băng bằng búa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preposição 'a' antes de infinitivo (estou a estilhaçar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estilhaço |
Eu estilhaço o vidro sem querer.
(Eu estilhaço o vidro sem querer.) |
| Tu | estilhaças | |
| Ele/Você | estilhaça | |
| Nós | estilhaçamos | |
| Eles/Vocês | estilhaçam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estilhacei |
Ele estilhaçou o espelho com um martelo.
(Ele estilhaçou o espelho com um martelo.) |
| Tu | estilhaçaste | |
| Ele/Você | estilhaçou | |
| Nós | estilhaçámos | |
| Eles/Vocês | estilhaçaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estilhaçava |
Quando era criança, estilhaçava muitos brinquedos sem querer.
(Quando era criança, estilhaçava muitos brinquedos sem querer.) |
| Tu | estilhaçavas | |
| Ele/Você | estilhaçava | |
| Nós | estilhaçávamos | |
| Eles/Vocês | estilhaçavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Tu estilhaças-te contra a parede da incompreensão, depois da discussão acesa. Estás a estilhaçar-te emocionalmente."Mày đã tự vỡ vụn vào bức tường của sự không thấu hiểu, sau cuộc tranh cãi gay gắt. Mày đang dần vỡ vụn về mặt cảm xúc.Động từ 'estilhaçar-se' được dùng phản thân, chỉ sự vỡ vụn của bản thân người nói. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang dần vỡ vụn).
-
"Ele estilhaça-se em mil pedaços sempre que ouve essa música; faz lembrar o passado. Está sempre a estilhaçar-se."Anh ấy tan vỡ thành ngàn mảnh mỗi khi nghe bài hát đó; nó gợi nhớ về quá khứ. Anh ấy luôn luôn tan vỡ.Sử dụng 'estilhaçar-se' để diễn tả trạng thái tan vỡ về mặt tinh thần khi nghe nhạc. 'Está sempre a estilhaçar-se' nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
-
"Nós estilhaçamo-nos por dentro cada vez que vemos as injustiças do mundo. Estamos a estilhaçar-nos lentamente."Chúng ta vỡ vụn từ bên trong mỗi khi chứng kiến những bất công của thế giới. Chúng ta đang vỡ vụn một cách chậm chạp.'Estilhaçarmo-nos' (enclisis) thể hiện sự vỡ vụn bên trong. 'Estamos a estilhaçar-nos' diễn tả quá trình vỡ vụn đang diễn ra từ từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
