(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estilhaço
B1
Substantivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thực phẩm

estilhaço

[iʃ.tiˈʎa.su]
mảnh vụn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estilhaço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno fragmento de algo que se parte ou estilhaça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mẩu nhỏ của vật gì đó bị tách ra trong quá trình chặt hoặc làm vỡ vật đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vidro partiu-se em estilhaços quando caiu no chão."

    "Kính vỡ thành mảnh vụn khi rơi xuống sàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: estilhaços

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estilhaços
Os estilhaços de vidro voaram por todo o lado após a explosão.
(Các mảnh vỡ thủy tinh bay khắp nơi sau vụ nổ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estilhaçozinho
Apenas um estilhaçozinho causou este corte.
(Chỉ một mảnh vỡ nhỏ gây ra vết cắt này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)