(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estupefacto
C1
Adjectivo Masculino C1 Tổng quát

estupefacto

/(ɨ)ʃ.tu.pɨˈfak.tu/
chết lặng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estupefacto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente surpreendido ou admirado; atónito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng kinh ngạc hoặc sửng sốt; ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fiquei estupefacto ao saber da notícia."

    "Tôi chết lặng khi biết tin."

  • "Ele ficou estupefacto quando viu o prémio que tinha ganho."

    "Anh ấy chết lặng khi nhìn thấy giải thưởng mà anh ấy đã giành được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atónito(kinh ngạc) pasmo(sững sờ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estupefactos
Os estupefactos observavam a cena em silêncio.
(Những người sửng sốt lặng lẽ quan sát cảnh tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estupefactinho
O estupefactinho não sabia o que dizer com tanta surpresa.
(Người đang ngẩn ngơ nhỏ bé kia đã không biết nói gì vì quá bất ngờ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)