(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atónito
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

atónito

[ɐˈtɔnitu]
choáng váng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atónito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou sente grande espanto; pasmado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trạng thái kinh ngạc hoặc hoang mang; choáng váng; không thể suy nghĩ hoặc phản ứng một cách thích hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fiquei atónito com a notícia."

    "Tôi đã choáng váng trước tin tức."

  • "Ele estava atónito a olhar para o ecrã."

    "Anh ấy choáng váng nhìn vào màn hình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. A forma feminina é 'atónita'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atónitos
Os turistas ficaram atónitos com a beleza da paisagem.
(Các du khách đã rất kinh ngạc trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atonitinho
Ele ficou atonitinho ao ver o presente.
(Anh ấy hơi ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)