(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eticamente
C1
Advérbio C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Pháp luật

eticamente

/ˈɛ.ti.kɐ.ˈmẽ.tɨ/
một cách đạo đức
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eticamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira que está de acordo com os princípios morais aceites do que é certo e errado; moralmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách phù hợp với các nguyên tắc được chấp nhận về đúng và sai; một cách đạo đức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele agiu eticamente em toda a situação."

    "Anh ấy đã hành động một cách đạo đức trong mọi tình huống."

  • "É importante comportares-te eticamente no trabalho."

    "Điều quan trọng là bạn phải hành xử một cách đạo đức tại nơi làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

moralmente(về mặt đạo đức) honestamente(một cách trung thực)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cách dùng trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais eticamente que
Ele agiu mais eticamente que os outros.
(Anh ấy hành động đạo đức hơn những người khác.)
Superlativo eticamenteíssimo / muito eticamente
Ele agiu eticamenteíssimo / muito eticamente.
(Anh ấy hành động vô cùng đạo đức / rất đạo đức.)
Usage Context O advérbio 'eticamente' geralmente modifica um verbo, indicando a maneira como a ação é realizada.
Ele resolveu o problema eticamente.
(Anh ấy giải quyết vấn đề một cách đạo đức.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)