(Vị trí top_banner)
Hình minh họa honestamente
B1
Advérbio B1 Ngôn ngữ học

honestamente

[ɔnɛʃtɐˈmẽtɨ]
một cách trung thực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "honestamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira honesta; com honestidade e sinceridade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách trung thực; thành thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a falar honestamente quando digo que não sabia de nada."

    "Tôi đang nói một cách trung thực khi tôi nói rằng tôi không biết gì cả."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais honestamente que
Ele agiu mais honestamente que os outros.
(Anh ấy đã hành động trung thực hơn những người khác.)
Superlativo honestissimamente / muito honestamente
Ele comportou-se honestissimamente durante a negociação. / Ele comportou-se muito honestamente durante a negociação.
(Anh ấy đã cư xử vô cùng trung thực trong suốt cuộc đàm phán. / Anh ấy đã cư xử rất trung thực trong suốt cuộc đàm phán.)
Usage Context Geralmente, antes ou depois do verbo principal, ou no início da frase.
Honestamente, não sei o que fazer. / Eu, honestamente, não sei o que fazer. / Eu não sei, honestamente, o que fazer.
(Thành thật mà nói, tôi không biết phải làm gì. / Tôi, thành thật mà nói, không biết phải làm gì. / Tôi không biết, thành thật mà nói, phải làm gì.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)