(Vị trí top_banner)
Hình minh họa execrar
C2
Verbo C2 Ngôn ngữ học, Văn học

execrar

[i.zɨ.ˈkraɾ]
nguyền rủa
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "execrar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentir ou manifestar aversão extrema por; detestar profundamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nguyền rủa dữ dội; ghét cay ghét đắng; kinh tởm; ghê tởm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu execro a injustiça e a corrupção, estou a tentar combatê-las."

    "Tôi nguyền rủa sự bất công và tham nhũng, tôi đang cố gắng chống lại chúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

detestar(ghét cay ghét đắng) abominar(ghê tởm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics (vị trí đại từ): Execro-te (Tôi nguyền rủa bạn), Ele execra-o (Anh ấy nguyền rủa nó)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu execro
Eu execro a injustiça em todas as suas formas.
(Tôi ghê tởm sự bất công dưới mọi hình thức của nó.)
Tu execras
Ele/Você execra
Nós execramos
Eles/Vocês execram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu excrei
Ele execrou o seu comportamento inadequado.
(Anh ấy đã ghê tởm hành vi không phù hợp của bạn.)
Tu execraste
Ele/Você execrou
Nós execrámos
Eles/Vocês execraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu execrava
Antigamente, as pessoas execravam a ideia de divórcio.
(Ngày xưa, người ta ghê tởm ý tưởng ly hôn.)
Tu execravas
Ele/Você execrava
Nós execrávamos
Eles/Vocês execravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É fundamental que tu execres a injustiça para que possamos construir uma sociedade mais equitativa. Espero que estejas a execrá-la em todas as suas formas."
    Điều cốt yếu là bạn căm ghét sự bất công để chúng ta có thể xây dựng một xã hội công bằng hơn. Hy vọng bạn đang ghê tởm nó ở mọi hình thức.
    Câu này sử dụng 'execres' ở Presente do Conjuntivo (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a...' (estejas a execrá-la) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Execrá-la' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) sau động từ ở thể mệnh lệnh.
  • "Não creio que eles execrem a corrupção tão fervorosamente como afirmam. Duvido que estejam a execrá-la de verdade nos bastidores."
    Tôi không tin rằng họ ghê tởm tham nhũng một cách nhiệt thành như những gì họ tuyên bố. Tôi nghi ngờ rằng họ thực sự ghê tởm nó sau cánh gà.
    Sử dụng 'execrem' (ngôi 'eles' - số nhiều). 'Estejam a execrá-la' tiếp tục nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động (continuous aspect) và tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement).
  • "É possível que eu nunca exece a violência, mesmo que a veja a acontecer. No entanto, garanto que estou a execrá-la interiormente."
    Có thể tôi sẽ không bao giờ căm ghét bạo lực, ngay cả khi tôi thấy nó xảy ra. Tuy nhiên, tôi đảm bảo rằng tôi đang ghê tởm nó trong lòng.
    Sử dụng 'exece' (ngôi 'eu'). 'Estou a execrá-la' biểu thị hành động đang diễn ra (continuous aspect) và vị trí đúng của đại từ (clitic placement).
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a execrar a ideia de ter de trabalhar ao Domingo."
    Tôi đang cực kỳ ghét ý tưởng phải làm việc vào Chủ nhật.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a execrar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'execrar' không có bất quy tắc trong thì Presente do Indicativo.
  • "Tu estás a execrar a atitude dele desde que ele mentiu sobre o dinheiro."
    Bạn đang cực kỳ ghét thái độ của anh ta kể từ khi anh ta nói dối về tiền.
    Ngôi 'tu' đi với 'estás a execrar'. 'Estar' được chia theo ngôi thứ hai số ít (tu). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả sự tiếp diễn.
  • "Nós estamos a execrar a corrupção que se alastra pelo país; é inaceitável!"
    Chúng tôi đang cực kỳ ghét sự tham nhũng đang lan rộng khắp đất nước; điều đó là không thể chấp nhận được!
    'Estamos a execrar' diễn tả hành động ghét bỏ đang tiếp diễn, nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ. 'Nós' là chủ ngữ, và 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O ditador foi execrado pelo povo, tendo sido corrido do poder e exilado para uma ilha remota."
    Nhà độc tài đã bị dân chúng căm ghét, bị lật đổ khỏi quyền lực và lưu đày đến một hòn đảo xa xôi.
    'Foi execrado' là dạng quá khứ bị động (pretérito perfeito passivo) của động từ 'execrar'. 'Corrido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'correr'.
  • "Tenho-te dito vezes sem conta que execrar alguém não resolve nada; é melhor procurares o diálogo e a compreensão."
    Ta đã nói với con không biết bao nhiêu lần rằng căm ghét ai đó không giải quyết được gì cả; tốt hơn là con nên tìm kiếm đối thoại và sự thấu hiểu.
    'Tenho-te dito' là thì perfeito composto, dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau trợ động từ 'Tenho' theo quy tắc Enclisis. 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer'.
  • "Aquele político tinha execrado os seus oponentes durante toda a campanha eleitoral, tendo sido visto como uma pessoa rancorosa e vingativa."
    Chính trị gia kia đã căm ghét các đối thủ của mình trong suốt chiến dịch tranh cử, và bị xem như một người đầy thù hận và muốn trả thù.
    'Tinha execrado' là thì pretérito mais-que-perfeito, dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Sido visto' là dạng quá khứ bị động của 'ser visto', với 'sido' là phân từ quá khứ của 'ser'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu exacrei a injustiça quando soube da tua história."
    Tôi đã cực kỳ ghét sự bất công khi biết được câu chuyện của bạn.
    Động từ 'execrar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu). Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh sự căm ghét đã xảy ra trong quá khứ.
  • "Tu exacraste a guerra depois de veres os seus horrores."
    Bạn đã căm ghét chiến tranh sau khi chứng kiến những kinh hoàng của nó.
    Động từ 'execrar' chia ở Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý việc sử dụng 'veres' (subjunctive) sau 'depois de' khi nói về một hành động có thể xảy ra trong tương lai so với hành động chính (trong quá khứ). Ngôi 'Tu' thể hiện sự thân mật.
  • "Nós execrámos a corrupção, e sempre a combateremos."
    Chúng tôi đã cực kỳ ghét tham nhũng, và sẽ luôn chiến đấu với nó.
    Động từ 'execrar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Vế sau của câu sử dụng thì tương lai (combateremos) để nhấn mạnh sự tiếp tục căm ghét và chống lại tham nhũng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)