(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detestar
B2
Verbo B2 Cảm xúc và Thái độ

detestar

[dɨ.tɨʃˈtaɾ]
ghét cay ghét đắng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "detestar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentir aversão ou ódio intenso por algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy ghét cay ghét đắng hoặc kinh tởm đối với điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Detesto a maneira como ele mastiga."

    "Tôi ghét cái cách anh ta nhai."

  • "Estou a detestar este trabalho."

    "Tôi ghét cay ghét đắng công việc này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Clitics: Detesto-te (ghét bạn - thân mật), Detesto-o (ghét anh ta), Detesto-a (ghét cô ta), Detesto-nos (ghét chúng tôi), Detesto-vos (ghét các bạn - thân mật), Detesto-os (ghét bọn họ - giống đực), Detesto-as (ghét bọn họ - giống cái). Estou a detestar...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu detesto
Eu detesto acordar cedo aos domingos.
(Tôi ghét thức dậy sớm vào Chủ nhật.)
Tu detestas
Ele/Você detesta
Nós detestamos
Eles/Vocês detestam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu detestei
Ela detestou a peça de teatro.
(Cô ấy đã ghét vở kịch.)
Tu detestaste
Ele/Você detestou
Nós detestámos
Eles/Vocês detestaram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu detestava
Quando era criança, detestava comer legumes.
(Khi còn nhỏ, tôi ghét ăn rau.)
Tu detestavas
Ele/Você detestava
Nós detestávamos
Eles/Vocês detestavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Eu detestarei ter de apanhar o autocarro amanhã de manhã."
    Tôi sẽ ghét phải bắt xe buýt vào sáng mai.
    Câu này sử dụng 'detestar' ở thì Futuro do Indicativo (detestarei). Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'eu'. 'Apanhar o autocarro' có nghĩa là 'bắt xe buýt' (từ vựng chuẩn PT-PT).
  • "Tu detestarás estar a trabalhar durante o verão. Preferirás certamente estar de férias na praia."
    Bạn sẽ ghét phải làm việc trong suốt mùa hè. Chắc chắn bạn sẽ thích đi nghỉ ở bãi biển hơn.
    Câu này sử dụng 'detestar' ở thì Futuro do Indicativo (detestarás) cho ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Eles detestarão que lhes mintas sobre o assunto. Sê honesto com eles."
    Họ sẽ ghét việc bạn nói dối họ về vấn đề này. Hãy trung thực với họ.
    Câu này sử dụng 'detestar' ở thì Futuro do Indicativo (detestarão) cho ngôi 'eles'. 'Que lhes mintas' là một cấu trúc câu phức, thể hiện mệnh đề phụ thuộc. Đại từ 'lhes' được đặt trước động từ 'mintas' theo quy tắc proclisis khi có 'que'.
Động từ phản thân
  • "Eu detesto pentear-me todas as manhãs. Demoro imenso tempo!"
    Tôi ghét chải tóc mỗi sáng. Tốn rất nhiều thời gian!
    Detestar đi với động từ phản thân (pentear-me). Động từ 'detestar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Presente do Indicativo. Động từ phản thân 'pentear-me' có đại từ 'me' gắn liền.
  • "Tu detestas vestir-te com roupas formais para o trabalho, não é? Preferes estar a usar algo mais confortável."
    Bạn ghét mặc quần áo trang trọng đi làm, đúng không? Bạn thích mặc thứ gì đó thoải mái hơn.
    'Tu' kết hợp với động từ phản thân 'vestir-te'. 'Estar a usar' là cấu trúc continuous aspect chuẩn Bồ Đào Nha, diễn tả hành động đang diễn ra (đang mặc). Đại từ 'te' gắn liền với động từ nguyên mẫu 'vestir' (vestir-te).
  • "Ele detesta barbear-se ao fim de semana. Normalmente, fá-lo durante a semana para poupar tempo."
    Anh ấy ghét cạo râu vào cuối tuần. Thông thường, anh ấy làm điều đó trong tuần để tiết kiệm thời gian.
    Động từ 'detestar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele). 'Barbear-se' là động từ phản thân. 'Fá-lo' là một ví dụ về vị trí đại từ ('o' thay thế cho 'barbear-se') đặt sau động từ (enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang. Do động từ kết thúc bằng nguyên âm, đại từ 'o' biến thành 'lo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)