(Vị trí top_banner)
Hình minh họa executado
B1
Verbo (particípio passado), Masculino B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

executado

[i.zɨ.kuˈta.du]
được thực hiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "executado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi levado a cabo; realizado ou cumprido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã quản lý và giám sát việc thực hiện, sử dụng hoặc tiến hành một việc gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi executado com sucesso."

    "Dự án đã được thực hiện thành công."

  • "As tarefas foram executadas conforme o planeado."

    "Các nhiệm vụ đã được thực hiện theo kế hoạch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

realizado(thực hiện) cumprido(hoàn thành) efetuado(tiến hành)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng phân từ quá khứ. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu executo
Eu executo as minhas tarefas com diligência.
(Tôi thực hiện nhiệm vụ của mình một cách siêng năng.)
Tu executas
Ele/Você executa
Nós executamos
Eles/Vocês executam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu executei
Ele executou o plano com sucesso.
(Anh ấy đã thực hiện kế hoạch thành công.)
Tu executaste
Ele/Você executou
Nós executámos
Eles/Vocês executaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu executava
Eu executava os exercícios todos os dias quando era mais novo.
(Tôi thường tập thể dục mỗi ngày khi còn trẻ.)
Tu executavas
Ele/Você executava
Nós executávamos
Eles/Vocês executavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Mal acaba o sol de ser posto, é executado-se o plano."
    Ngay khi mặt trời vừa lặn, kế hoạch được thực hiện.
    Sử dụng 'executado-se' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng trạng ngữ 'Mal'. Động từ 'ser posto' được dùng trong mệnh đề phụ để diễn tả hành động vừa xảy ra.
  • "Nunca o tinha executado-se assim; está a ser executado com primor."
    Chưa từng có ai thực hiện nó như vậy; nó đang được thực hiện một cách hoàn hảo.
    Sử dụng 'executado-se' (ênclise) sau 'tinha' vì có trạng từ phủ định 'Nunca' ở đầu câu. 'Está a ser executado' là cấu trúc bị động với 'estar a...' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Se bem me lembro, amanhã executar-se-á a sentença."
    Nếu tôi nhớ không nhầm, bản án sẽ được thi hành vào ngày mai.
    Sử dụng 'executar-se-á' (ênclise) vì mệnh đề điều kiện 'Se bem me lembro' không ảnh hưởng đến vị trí đại từ. Chia động từ ở thì futuro do indicativo.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para tu executares a tarefa antes do prazo."
    Điều quan trọng là bạn phải thực hiện nhiệm vụ trước thời hạn.
    Ở đây, 'executares' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'executar' (thực hiện) chia cho ngôi 'tu'. Infinitivo Pessoal được dùng khi chủ thể của hành động nguyên thể rõ ràng và khác với chủ thể của động từ chính.
  • "A fim de executarmos este projeto complexo, temos de trabalhar em equipa."
    Để chúng ta thực hiện dự án phức tạp này, chúng ta phải làm việc theo nhóm.
    'Executarmos' là dạng Infinitivo Pessoal của 'executar' chia cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'A fim de + infinitivo pessoal' (để/nhằm mục đích...) thường được dùng để chỉ mục đích và yêu cầu chia động từ ở Infinitivo Pessoal.
  • "Ao executarem as ordens do superior, os soldados agiram com precisão."
    Khi thực hiện mệnh lệnh của cấp trên, các binh sĩ đã hành động chính xác.
    'Executarem' là dạng Infinitivo Pessoal của 'executar' chia cho ngôi 'eles/elas'. Cấu trúc 'Ao + infinitivo pessoal' thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động chính, với chủ thể rõ ràng.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu executei o plano meticulosamente, sem deixar rastos."
    Tôi đã thực hiện kế hoạch một cách tỉ mỉ, không để lại dấu vết nào.
    ‘Executei’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ ‘executar’ ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu executaste a tarefa com tal precisão que impressionaste todos."
    Bạn đã thực hiện nhiệm vụ với độ chính xác đến nỗi gây ấn tượng với tất cả mọi người.
    ‘Executaste’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ ‘executar’ ở ngôi thứ hai số ít (tu). Sử dụng ngôi ‘Tu’ cho văn phong thân mật, đi kèm chia động từ tương ứng.
  • "Os soldados executaram as ordens sem hesitação."
    Những người lính đã thực hiện mệnh lệnh mà không do dự.
    ‘Executaram’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ ‘executar’ ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/os soldados). Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ bởi một nhóm người.
Thì Hiện tại đơn
  • "O plano é executado tal como tu estás a planear."
    Kế hoạch được thực hiện đúng như cách bạn đang lên kế hoạch.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a planear) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với dạng động từ chia cho ngôi thứ 2 số ít.
  • "Nós estamos a garantir que o projeto é executado dentro do prazo."
    Chúng tôi đang đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng thời hạn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a garantir) diễn tả hành động đang được thực hiện. 'Projeto' được chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Cada passo é executado com precisão enquanto eu estou a supervisionar."
    Mỗi bước được thực hiện một cách chính xác trong khi tôi đang giám sát.
    'Estar a + infinitivo' (estou a supervisionar) chỉ hành động đang diễn ra. 'Cada passo' (mỗi bước) là chủ ngữ và 'é executado' (được thực hiện) chia theo ngôi thứ 3 số ít tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)