realizado
/ʁi.ɐ.liˈza.ðu/
đã thực hiện
Intermediário (B1)
Significado "realizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Particípio passado e pretérito perfeito do verbo 'realizar'.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto foi realizado com sucesso."
"Dự án đã được thực hiện thành công."
"Já realizei todos os meus sonhos."
"Tôi đã thực hiện tất cả những giấc mơ của mình rồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Ao usar pronomes oblíquos, a colocação pronominal segue as regras de ênclise, próclise e mesóclise. Exemplo: 'Realizei-o' (eu realizei algo) em vez de 'Eu o realizei'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | realizo |
Eu realizo os meus sonhos todos os dias.
(Tôi thực hiện những giấc mơ của mình mỗi ngày.) |
| Tu | realizas | |
| Ele/Você | realiza | |
| Nós | realizamos | |
| Eles/Vocês | realizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | realizei |
Ontem, ele realizou uma grande proeza.
(Hôm qua, anh ấy đã thực hiện một kỳ tích lớn.) |
| Tu | realizaste | |
| Ele/Você | realizou | |
| Nós | realizámos | |
| Eles/Vocês | realizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | realizava |
Quando era criança, eu realizava muitos desenhos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường vẽ rất nhiều tranh.) |
| Tu | realizavas | |
| Ele/Você | realizava | |
| Nós | realizávamos | |
| Eles/Vocês | realizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto foi realizado com sucesso, e tu estiveste a ajudar imenso."Dự án đã được thực hiện thành công, và bạn đã giúp đỡ rất nhiều.'Realizado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'realizar'. 'Estiveste a ajudar' là thì quá khứ (pretérito perfeito) của 'estar' kết hợp với 'a + infinitivo' để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ.
-
"A peça de teatro já foi realizada três vezes este mês, e todas as vezes o público adorou-a."Vở kịch đã được trình diễn ba lần trong tháng này, và mỗi lần khán giả đều yêu thích nó.'Realizada' (chia theo giống cái vì 'peça') là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'realizar'. Vị trí của đại từ 'a' (ám chỉ 'peça') được đặt sau động từ 'adorou' (enclisis) vì sau động từ.
-
"Tenho o sonho realizado de visitar o Porto, e estou a preparar a viagem há meses."Tôi đã thực hiện được ước mơ đến thăm Porto, và tôi đang chuẩn bị cho chuyến đi này trong nhiều tháng.'Realizado' (chia theo giống đực vì 'sonho') là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'realizar'. 'Estou a preparar' là thì hiện tại (presente) của 'estar' kết hợp với 'a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
