exibicionista
[iʒi.bi.si.uˈniʃ.tɐ]
người thích phô trương
Independente (B2)
Significado "exibicionista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que tem tendência para se exibir, para chamar a atenção sobre si.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hành xử theo cách cố tình thu hút sự chú ý hoặc phô trương sức mạnh, cá tính, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um exibicionista, está sempre a mostrar os seus músculos na praia."
"Anh ta là một người thích phô trương, luôn khoe cơ bắp của mình trên bãi biển."
"Aquele político é um exibicionista; precisa sempre de ser o centro das atenções."
"Chính trị gia đó là một kẻ thích phô trương; anh ta luôn cần là trung tâm của sự chú ý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Người thích phô trương, có thể là nam hoặc nữ. Lưu ý sự khác biệt với 'exposição' (cuộc triển lãm).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exibicionistas |
Os exibicionistas foram detidos pela polícia.
(Những kẻ phô dâm đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exibicionistazinho/-a |
Ele era só um exibicionistazinho inofensivo.
(Anh ta chỉ là một kẻ phô dâm nhỏ bé vô hại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-se-ia que te tornaste um exibicionista desde que começaste a usar essas roupas."Có vẻ như bạn đã trở thành một người thích khoe khoang kể từ khi bạn bắt đầu mặc những bộ quần áo đó.Mesóclise 'Dir-se-ia' được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một trạng từ nghi vấn. 'Tornaste' là dạng chia động từ 'tornar' ở ngôi 'tu' thì quá khứ đơn. Cấu trúc 'desde que começaste a usar' (từ khi bạn bắt đầu sử dụng) là một cấu trúc phổ biến.
-
"Mostrar-se-iam os exibicionistas perturbados com a reação do público, mas continuam a exibir-se."Những kẻ thích khoe khoang có lẽ sẽ tỏ ra bối rối trước phản ứng của công chúng, nhưng họ vẫn tiếp tục phô trương.Mesóclise 'Mostrar-se-iam' được sử dụng vì đây là mệnh đề phụ thuộc với động từ nguyên thể (infinitive). 'Estar a exibir-se' được rút gọn thành 'a exibir-se' khi đi sau động từ 'continuam'.
-
"Oferecer-te-ia um bilhete para o espetáculo, mas sei que já te consideras um dos exibicionistas."Tôi sẽ mời bạn một vé xem buổi biểu diễn, nhưng tôi biết bạn đã coi mình là một trong những người thích khoe khoang rồi.Mesóclise 'Oferecer-te-ia' được sử dụng trong câu điều kiện (Conditional Tense). 'Te' được chèn giữa thân động từ 'oferecer' và hậu tố '-ia'. 'Consideras' là dạng chia động từ 'considerar' ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, não estás a ser um exibicionista quando partilhas os teus talentos online, estás a inspirar outras pessoas."Bạn, bạn không phải là một người thích khoe khoang khi chia sẻ tài năng của bạn trực tuyến, bạn đang truyền cảm hứng cho những người khác.Câu này sử dụng 'Tu' vì mối quan hệ thân mật. 'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (đang là). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"Aqueles exibicionistas no programa de televisão estavam a tentar desesperadamente chamar a atenção do público."Những kẻ thích khoe khoang trong chương trình truyền hình đó đang cố gắng một cách tuyệt vọng để thu hút sự chú ý của công chúng.'Aqueles exibicionistas' (số nhiều) đề cập đến những người thích phô trương. 'Estavam a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar chia ở ngôi 'eles/elas': estavam) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Não te comportes como um exibicionista, dá-me espaço e deixa-me trabalhar!"Đừng cư xử như một kẻ thích phô trương, hãy cho tôi không gian và để tôi làm việc!Câu này sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') với động từ 'comportar' (phản thân) để diễn tả 'cư xử'. 'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) trong tiếng Bồ Đào Nha, với đại từ 'me' gắn vào sau động từ 'dá' (chia ở ngôi imperativo 'tu' của động từ 'dar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
