(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exigência
B2
noun Feminino B2 Kinh tế, Kinh doanh, Pháp luật

exigência

[i.ziˈʒẽ.sjɐ]
yêu cầu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exigência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reclamação imperiosa e categórica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một yêu cầu khẩn khoản và dứt khoát, được đưa ra như thể là một quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa tem várias exigências para este projeto."

    "Công ty có nhiều yêu cầu cho dự án này."

  • "O cliente fez uma exigência descabida."

    "Khách hàng đưa ra một yêu cầu vô lý."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imposição(sự áp đặt) requisito(điều kiện tiên quyết)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Không có quy tắc cụ thể cho việc tạo số nhiều của danh từ kết thúc bằng '-ência'. Trong trường hợp này, số nhiều là 'exigências'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exigências
As exigências do trabalho são muitas.
(As exigências do trabalho são muitas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exigêncinha
Foi só uma exigêncinha da parte dela.
(Foi só uma exigêncinha da parte dela.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a fazer uma exigência bastante razoável, mas precisamos de tempo para a considerar."
    Bạn đang đưa ra một yêu cầu khá hợp lý, nhưng chúng tôi cần thời gian để xem xét nó.
    Trong câu này, 'exigência' là danh từ giống cái số ít, đi kèm với mạo từ không xác định 'uma'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) và kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a fazer) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo văn phong Châu Âu.
  • "As exigências dos novos regulamentos são complexas e estão a causar alguma confusão entre os funcionários."
    Những yêu cầu của các quy định mới khá phức tạp và đang gây ra một số bối rối cho nhân viên.
    'Exigências' là danh từ giống cái số nhiều, đi kèm với mạo từ xác định 'As'. Động từ 'estar' cũng được chia ở dạng số nhiều (estão) để hòa hợp với chủ ngữ 'As exigências'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a causar) tiếp tục được sử dụng để chỉ một hành động đang tiếp diễn.
  • "Aquele cliente fez muitas exigências. Eu acho que esta exigência específica é a mais difícil de cumprir. Não a consigo aceitar de momento."
    Khách hàng đó đã đưa ra nhiều yêu cầu. Tôi nghĩ yêu cầu cụ thể này là khó thực hiện nhất. Tôi không thể chấp nhận nó vào lúc này.
    Ở đây, chúng ta thấy 'exigências' ở dạng số nhiều và 'exigência' ở dạng số ít, đi kèm với từ chỉ định 'esta' (này) để nhấn mạnh sự giống và số. Đặc biệt chú ý vị trí đại từ: 'Não a consigo aceitar' ('a' thay thế cho 'esta exigência') tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, trong câu phủ định, đại từ (a) đứng trước động từ (conseguir).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A exigência que ele fez era completamente irrazoável. Estava a exigir que todos trabalhassem até à meia-noite."
    Yêu sách mà anh ta đưa ra hoàn toàn vô lý. Anh ta đang đòi hỏi mọi người phải làm việc đến nửa đêm.
    Câu này sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề 'ele fez' với 'A exigência'. 'Estava a exigir' là thì tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Động từ 'exigir' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele).
  • "As exigências de qualidade, cujos padrões estás a verificar agora, são muito altas."
    Các yêu cầu về chất lượng, mà bạn đang kiểm tra tiêu chuẩn ngay bây giờ, rất cao.
    Câu này sử dụng 'cujos' như một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (các tiêu chuẩn thuộc về các yêu cầu về chất lượng). 'Estás a verificar' là thì tiếp diễn, chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu' (bạn).
  • "O funcionário a quem a empresa comunicou as exigências, fê-las cumprir imediatamente."
    Người nhân viên mà công ty thông báo các yêu cầu, đã bắt họ tuân thủ ngay lập tức.
    Câu này sử dụng 'a quem' (cho người mà) như một đại từ quan hệ, chỉ người nhận hành động. 'Fê-las cumprir' là một cấu trúc phức tạp hơn, trong đó 'fê-' là dạng quá khứ đơn (pretérito perfeito) của 'fazer' (làm), '-las' là đại từ tân ngữ trực tiếp (các yêu cầu), và 'cumprir' là động từ nguyên thể (tuân thủ). Vị trí đại từ '-las' sau động từ (enclisis) tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha tiêu chuẩn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tuas exigências são impossíveis de satisfazer. Estás sempre a reclamar de tudo!"
    Những yêu sách của cậu thật không thể đáp ứng được. Cậu lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ!
    Sử dụng 'Tu' (cậu) vì đây là văn phong thân mật. 'Estás a reclamar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (phàn nàn). Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 2 số ít (Tu).
  • "Dá-me as tuas exigências por escrito, por favor. Estou a analisar todas as reclamações."
    Hãy cho tôi những yêu cầu của cậu bằng văn bản, làm ơn. Tôi đang phân tích tất cả những khiếu nại.
    Câu này sử dụng 'Dá-me' (Enclisis - đặt đại từ sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định. 'Estou a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (phân tích).
  • "As exigências que tens são exageradas. Não estás a ser razoável."
    Những yêu sách mà cậu có thật là quá đáng. Cậu không được hợp lý cho lắm.
    Sử dụng 'Tu' (cậu) vì đây là văn phong thân mật. 'Não estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một trạng thái đang diễn ra (không hợp lý). Động từ 'ter' chia ở ngôi thứ 2 số ít (Tu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)