(Vị trí top_banner)
Hình minh họa requisito
B1
masculino B1 Tổng quát (sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh)

requisito

/ʁɨ.kwɨˈzi.tu/
yêu cầu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "requisito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição necessária para que algo aconteça ou seja válido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

những thứ cần thiết hoặc được yêu cầu

Exemplos (Ví dụ)

  • "Um dos requisitos para a admissão na universidade é ter o ensino secundário completo."

    "Một trong những yêu cầu để được nhận vào trường đại học là phải có bằng tốt nghiệp trung học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: requisitos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) requisitos
Estes são os requisitos para o projeto.
(Đây là những yêu cầu cho dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) requisitozinho
Este é um requisitozinho que podemos ignorar.
(Đây chỉ là một yêu cầu nhỏ mà chúng ta có thể bỏ qua.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)