expelido
/iʃ.pɛˈli.du/
bị đẩy ra
Intermediário (B1)
Significado "expelido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi expulso ou lançado para fora com força.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị đẩy ra, tống ra, văng ra một cách mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"O passageiro foi expelido do autocarro por comportamento inadequado."
"Hành khách bị đuổi khỏi xe buýt vì hành vi không phù hợp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Formas alternativas: expelida (feminino), expelidos (masculino plural), expelidas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"O fumo estava a ser expelido da chaminé com grande intensidade, cobrindo toda a rua."Khói đang được phun ra khỏi ống khói với cường độ lớn, che phủ cả con đường.‘Estar a ser expelido’ là dạng bị động của thì tiếp diễn. 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'ser' được đặt sau động từ 'estava' theo quy tắc enclisis trong câu bị động.
-
"Estás a ser expelido da equipa por mau comportamento, sabes disso, não é?"Mày đang bị loại khỏi đội vì hành vi xấu, mày biết điều đó mà, phải không?Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật. 'Estás a ser expelido' là dạng bị động của thì tiếp diễn ngôi 'Tu'. 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (estás).
-
"A água estava a ser expelida da mangueira com tanta pressão que quase me derrubou."Nước đang được phun ra khỏi vòi với áp lực lớn đến nỗi suýt chút nữa thì xô ngã tôi.‘Estava a ser expelida’ là dạng bị động của thì tiếp diễn. 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra. 'A água' (nước) là chủ ngữ giống cái, nên động từ ở dạng 'expelida'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O grito expelido da tua garganta ecoou por toda a sala."Tiếng hét bật ra từ cổ họng của mày vang vọng khắp cả căn phòng.Sử dụng 'tua' (của mày) - hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' để chỉ sự sở hữu của 'garganta' (cổ họng). Động từ 'ecoou' (vang vọng) chia ở thì quá khứ đơn.
-
"A razão pela qual estás a ser expulso da minha casa é a tua constante falta de respeito."Lý do mà mày đang bị đuổi khỏi nhà tao là sự thiếu tôn trọng liên tục của mày.Sử dụng 'minha' (của tao) - hạn định từ sở hữu ngôi 'eu' để chỉ sự sở hữu của 'casa' (nhà). Cấu trúc 'estar a ser expulso' (đang bị đuổi) thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'tua' (của mày) - hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' để chỉ sự sở hữu của 'falta'.
-
"O ar expelido dos teus pulmões fê-lo sentir-se aliviado, como se um peso tivesse sido retirado dos seus ombros."Luồng khí được tống ra khỏi phổi của mày khiến anh ta cảm thấy nhẹ nhõm, như thể một gánh nặng đã được trút bỏ khỏi vai anh ta.Sử dụng 'teus' (của mày) - hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' số nhiều để chỉ sự sở hữu của 'pulmões' (phổi). 'fê-lo' (khiến anh ta) - động từ 'fazer' (làm) chia ở thì quá khứ đơn, đại từ 'o' (anh ta) đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
