(Vị trí top_banner)
Hình minh họa experimental
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Khoa học, Nghiên cứu

experimental

/iʃ.pɨ.ɾi.mẽˈtaɫ/
thử nghiệm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "experimental" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou baseado em experiências.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc liên quan đến các thí nghiệm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um projeto experimental que visa melhorar a eficiência energética."

    "Đây là một dự án thử nghiệm nhằm mục đích cải thiện hiệu quả năng lượng."

  • "A abordagem experimental revelou resultados promissores."

    "Phương pháp tiếp cận thử nghiệm cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em '-al' geralmente formam o plural em '-ais'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular experimental
A abordagem foi experimental.
(Cách tiếp cận mang tính thử nghiệm.)
Masculine Plural experimentais
Os métodos são experimentais.
(Các phương pháp mang tính thử nghiệm.)
Feminine Plural experimentais
As técnicas são experimentais.
(Các kỹ thuật mang tính thử nghiệm.)
Superlative (Tuyệt đối) experimentalíssimo
O projeto é experimentalíssimo.
(Dự án mang tính thử nghiệm cao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Aquele projeto experimental é fascinante. O cientista está a analisar os resultados com muito cuidado."
    Dự án thử nghiệm kia thật hấp dẫn. Nhà khoa học đang phân tích các kết quả một cách rất cẩn thận.
    Danh từ 'projeto' (dự án) là giống đực, số ít, nên tính từ 'experimental' cũng ở dạng giống đực, số ít. Sử dụng 'estar a analisar' thay vì 'analisando' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As abordagens experimentais são essenciais para o progresso científico. Estão a ser implementadas novas técnicas."
    Các phương pháp tiếp cận thử nghiệm là rất cần thiết cho sự tiến bộ khoa học. Các kỹ thuật mới đang được triển khai.
    Danh từ 'abordagens' (phương pháp tiếp cận) là giống cái, số nhiều, nên tính từ 'experimentais' cũng ở dạng giống cái, số nhiều. 'Estar a ser implementadas' là cấu trúc bị động nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Tu, com a tua mente experimental, deves explorar todas as possibilidades. Estás a considerar todas as opções, certo?"
    Với tâm trí thử nghiệm của mình, cậu nên khám phá mọi khả năng. Cậu đang xem xét tất cả các lựa chọn, phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (cậu) cho văn phong thân mật. 'mente' (tâm trí) là danh từ giống cái, số ít, nên 'experimental' ở dạng giống cái, số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás). Cấu trúc 'Estás a considerar' thể hiện hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o projeto experimental que te falei, em que estou a aplicar novas técnicas de análise de dados."
    Đây là dự án thử nghiệm mà tôi đã nói với bạn, trong đó tôi đang áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu mới.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'projeto experimental'. Cấu trúc 'estou a aplicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te falei' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đứng trước động từ ở thì quá khứ).
  • "A abordagem experimental, cujo sucesso ainda não está garantido, requer que estejas a trabalhar arduamente."
    Cách tiếp cận thử nghiệm, mà sự thành công của nó vẫn chưa được đảm bảo, đòi hỏi bạn phải làm việc một cách chăm chỉ.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (thành công của 'abordagem experimental'). 'Estejas a trabalhar' là mệnh đề phụ thuộc bắt buộc sử dụng subjunctive, diễn tả sự cần thiết. 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
  • "O cientista, quem conduziu a pesquisa experimental, explicou-nos os resultados que estava a obter."
    Nhà khoa học, người đã thực hiện nghiên cứu thử nghiệm, đã giải thích cho chúng tôi những kết quả mà ông ấy đang thu được.
    'Quem' được sử dụng làm đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người ('O cientista'). 'Estava a obter' (imperfeito do conjuntivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ và liên tục. 'Explicou-nos' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)