empírico
[ẽˈpi.ɾi.ku]
thực nghiệm
Intermediário (B1)
Significado "empírico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Baseado na experiência ou observação, em vez de na teoria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên, liên quan đến, hoặc có thể kiểm chứng được bằng quan sát hoặc kinh nghiệm thay vì lý thuyết hoặc logic thuần túy.
Exemplos (Ví dụ)
"O conhecimento científico é frequentemente empírico, baseado em evidências observacionais."
"Kiến thức khoa học thường mang tính thực nghiệm, dựa trên các bằng chứng quan sát được."
"A abordagem empírica é essencial para testar hipóteses."
"Cách tiếp cận thực nghiệm là rất cần thiết để kiểm tra các giả thuyết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dựa trên kinh nghiệm.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | empírica |
A análise foi empírica.
(Phân tích là kinh nghiệm.) |
| Masculine Plural | empíricos |
Os dados são empíricos.
(Dữ liệu là kinh nghiệm.) |
| Feminine Plural | empíricas |
As conclusões são empíricas.
(Các kết luận là kinh nghiệm.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | empiricíssimo |
O estudo foi empiricíssimo.
(Nghiên cứu này rất thực nghiệm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O conhecimento empírico, muitas vezes, é o único guia que tu estás a precisar para resolver este problema prático."Kiến thức kinh nghiệm, thường là, là hướng dẫn duy nhất mà bạn cần để giải quyết vấn đề thực tế này.Sử dụng 'o' (mạo từ xác định) trước 'conhecimento' vì đang nói đến một loại kiến thức cụ thể. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động 'cần' đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
-
"Uma abordagem empírica implica observares atentamente os factos antes de tirares conclusões apressadas; dá-te tempo para recolheres dados."Một cách tiếp cận kinh nghiệm ngụ ý rằng bạn phải quan sát cẩn thận các sự kiện trước khi đưa ra kết luận vội vàng; hãy cho bản thân thời gian để thu thập dữ liệu.'Uma' (mạo từ không xác định) được sử dụng vì đang nói đến một cách tiếp cận bất kỳ. 'Implica observares': dạng nguyên thể có ngôi ('observares') thường thấy sau giới từ 'a' hoặc 'de'. 'Dá-te': Đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định và đứng đầu câu.
-
"O estudo empírico deste fenómeno complexo está a revelar resultados inesperados. Já o estás a analisar?"Nghiên cứu kinh nghiệm về hiện tượng phức tạp này đang cho thấy những kết quả bất ngờ. Bạn đã phân tích nó chưa?'O' (mạo từ xác định) được sử dụng vì đang nói đến một nghiên cứu cụ thể. 'Estar a revelar': hành động 'tiết lộ' đang diễn ra. 'Já o estás a analisar?': Đại từ 'o' đặt trước 'estás' (proclisis) vì có từ 'já' trong câu hỏi. 'Estás a analisar' diễn tả hành động đang phân tích.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu conhecimento do mundo era empírico, estavas a aprender através das experiências diretas e da observação."Khi còn bé, kiến thức của cháu về thế giới mang tính kinh nghiệm, cháu đang học hỏi thông qua những trải nghiệm trực tiếp và quan sát.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu'), 'estavas a aprender' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo'). Câu này diễn tả một quá trình học hỏi diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela época, julgava que a verdade era algo empírico, que se descobria enquanto se estava a investigar diligentemente."Vào thời điểm đó, tôi cho rằng sự thật là một điều gì đó mang tính kinh nghiệm, được khám phá ra khi người ta đang miệt mài điều tra.Sử dụng 'julgava' (Pretérito Imperfeito của 'julgar'), 'estava a investigar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo'). Diễn tả một hành động tìm kiếm sự thật đang diễn ra liên tục trong quá khứ, và quan điểm của người nói về bản chất kinh nghiệm của sự thật vào thời điểm đó.
-
"No meu tempo de estudante, o meu entendimento da física era empírico, estava a tentar compreender os conceitos através da experimentação."Trong thời gian tôi còn là sinh viên, sự hiểu biết của tôi về vật lý mang tính kinh nghiệm, tôi đã cố gắng hiểu các khái niệm thông qua thử nghiệm.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'), 'estava a tentar compreender' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo'). Mô tả một quá trình học tập và hiểu biết vật lý dựa trên thực nghiệm đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu dizes que o conhecimento empírico te dá a certeza de que o sol está sempre a nascer no horizonte."Bạn nói rằng kiến thức thực nghiệm cho bạn sự chắc chắn rằng mặt trời luôn mọc ở đường chân trời.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'dizes' chia theo ngôi này. Cấu trúc 'estar a nascer' diễn tả hành động đang diễn ra (mặt trời đang mọc). 'te dá' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì đầu câu.
-
"Nós estamos a recolher dados empíricos, porque acreditamos que a experiência é a melhor professora."Chúng tôi đang thu thập dữ liệu thực nghiệm, bởi vì chúng tôi tin rằng kinh nghiệm là người thầy tốt nhất.'Estamos a recolher' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chúng tôi đang thu thập). 'empíricos' ở dạng số nhiều vì 'dados' (dữ liệu) là danh từ số nhiều.
-
"Eles afirmam que o método científico, baseado em evidências empíricas, está a ser a principal ferramenta para compreender o universo."Họ khẳng định rằng phương pháp khoa học, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, đang là công cụ chính để hiểu vũ trụ.'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một quá trình (đang là). 'empíricas' ở dạng giống cái số nhiều vì 'evidências' (bằng chứng) là danh từ giống cái số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
