Experimentar
[iʃpɨɾimẽˈtaɾ]
Mặc thử
Básico (A2)
Significado "Experimentar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Vestir uma peça de roupa para ver se serve ou para ver se gosta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặc thử một món quần áo để xem nó có vừa vặn hay không hoặc xem bạn có thích nó không.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a experimentar este vestido para ver se me fica bem."
"Tôi đang mặc thử chiếc váy này để xem nó có vừa với tôi không."
"Podes experimentar os sapatos antes de os comprares."
"Bạn có thể đi thử giày trước khi mua chúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Nota sobre a posição dos pronomes clíticos: Dá-me o casaco a experimentar. Estou a experimentar o casaco.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | experimento |
Eu experimento comida nova todos os dias.
(Tôi thử món ăn mới mỗi ngày.) |
| Tu | experimentas | |
| Ele/Você | experimenta | |
| Nós | experimentamos | |
| Eles/Vocês | experimentam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | experimentei |
Ontem, experimentei um bolo delicioso.
(Hôm qua, tôi đã thử một chiếc bánh rất ngon.) |
| Tu | experimentaste | |
| Ele/Você | experimentou | |
| Nós | experimentámos | |
| Eles/Vocês | experimentaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | experimentava |
Quando era criança, experimentava muitos jogos novos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường thử nhiều trò chơi mới.) |
| Tu | experimentavas | |
| Ele/Você | experimentava | |
| Nós | experimentávamos | |
| Eles/Vocês | experimentavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a experimentar aquele casaco novo que compraste?"Cậu đang thử cái áo khoác mới mà cậu đã mua à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás'. Cấu trúc 'estar a + experimentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'aquele' (kia) dùng để chỉ một vật ở xa cả người nói lẫn người nghe.
-
"Neste momento, a senhora está a experimentar um vestido de seda na loja."Hiện tại, bà ấy đang thử một chiếc váy lụa trong cửa hàng.Sử dụng 'A senhora' (bà) là một cách xưng hô lịch sự. 'está a experimentar' (đang thử) thể hiện hành động diễn ra ngay lúc này. 'Neste momento' (ngay lúc này) nhấn mạnh tính tiếp diễn.
-
"Nós estamos a experimentar as camisas para ver qual nos fica melhor."Chúng tôi đang thử áo sơ mi để xem cái nào hợp với chúng tôi hơn.'Nós estamos a experimentar' (chúng tôi đang thử) diễn tả một hành động đang xảy ra. 'nos fica melhor' (hợp với chúng tôi hơn) sử dụng đại từ tân ngữ 'nos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
