(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peça
B1
Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật (Sân khấu, Điện ảnh)

peça

[ˈpɛ.sɐ]
kịch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "peça" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obra teatral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kịch (nói chung); một vở kịch (thường là nghiêm túc) được viết cho nhà hát, truyền hình, đài phát thanh,...

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a escrever uma peça para o teatro."

    "Tôi đang viết một vở kịch cho nhà hát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

drama(kịch (tình huống))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peças
Comprei três peças de roupa novas.
(Tôi đã mua ba món quần áo mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peçazinha
Esta peçazinha é muito delicada.
(Món đồ nhỏ này rất tinh tế.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)