Explodir
/iʃ.pluˈðiɾ/
Nổi trận lôi đình
Independente (B2)
Significado "Explodir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Perder a calma e demonstrar raiva intensa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mất bình tĩnh, nổi giận đùng đùng, giận sôi lên, bốc hỏa.
Exemplos (Ví dụ)
"Quando lhe disseram que tinha falhado no exame, ele explodiu a gritar."
"Khi họ nói với anh ấy rằng anh ấy đã trượt kỳ thi, anh ấy đã nổi giận và la hét."
"Se continuares a provocar-me, vou explodir!"
"Nếu bạn tiếp tục khiêu khích tôi, tôi sẽ nổi giận!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Conjugação regular. Usar pronomes clíticos corretamente: Ex: 'Ele explodiu comigo!'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expludo |
O balão explode quando é furado com uma agulha.
(Quả bóng nổ khi bị chọc bằng kim.) |
| Tu | explodes | |
| Ele/Você | explode | |
| Nós | explodimos | |
| Eles/Vocês | explodem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | explodi |
A bomba explodiu no centro da cidade.
(Quả bom đã phát nổ ở trung tâm thành phố.) |
| Tu | explodiste | |
| Ele/Você | explodiu | |
| Nós | explodimos | |
| Eles/Vocês | explodiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | explodia |
Antigamente, os vulcões explodiam com mais frequência.
(Ngày xưa, núi lửa phun trào thường xuyên hơn.) |
| Tu | explodias | |
| Ele/Você | explodia | |
| Nós | explodíamos | |
| Eles/Vocês | explodiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu estou a ser paciente, mas tu estás a explodir comigo por causa de um pequeno erro. Não é justo!"Tôi đang cố gắng kiên nhẫn, nhưng bạn lại nổi giận với tôi chỉ vì một lỗi nhỏ. Điều đó không công bằng!Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a ser, estás a explodir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Comigo' là đại từ đi kèm giới từ.
-
"Ele está sempre a explodir de raiva quando o comboio está atrasado. É insuportável!"Anh ấy luôn nổi cơn thịnh nộ khi tàu trễ giờ. Thật không thể chịu nổi!'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'ele'. 'Estar a explodir' diễn tả sự việc thường xuyên xảy ra. Lưu ý trật tự từ và cách dùng 'de raiva'.
-
"Nós estamos a explodir de felicidade porque somos campeões! É um momento inesquecível. Nós somos os melhores!"Chúng tôi đang vỡ òa trong hạnh phúc vì chúng tôi là nhà vô địch! Đây là một khoảnh khắc không thể nào quên. Chúng tôi là những người giỏi nhất!'Estamos a explodir' diễn tả cảm xúc mạnh mẽ đang diễn ra. 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós', dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất (là nhà vô địch, là những người giỏi nhất).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
