explorado
/iʃ.pluɾˈa.du/
bị bóc lột
Independente (B2)
Significado "explorado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usado de forma injusta ou egoísta, normalmente para obter lucro ou vantagem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị lợi dụng, bị khai thác một cách bất công hoặc ích kỷ, thường vì lợi nhuận hoặc lợi thế.
Exemplos (Ví dụ)
"Os trabalhadores foram explorados pela empresa."
"Công nhân đã bị công ty bóc lột."
"Ele sentiu-se explorado quando descobriu que estava a receber menos do que os seus colegas."
"Anh ấy cảm thấy bị bóc lột khi phát hiện ra rằng mình nhận được ít hơn so với đồng nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ hoặc quá khứ đơn. Cần chú ý đến vị trí của các đại từ (clíticos) khi sử dụng với các trợ động từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | explorados |
Os recursos naturais foram explorados em excesso.
(Tài nguyên thiên nhiên đã bị khai thác quá mức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exploradinho |
Ele sentiu-se um exploradinho na situação.
(Anh ấy cảm thấy mình hơi bị lợi dụng trong tình huống đó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
