manipulado
[mɐ.ni.puˈla.du]
bị thao túng
Independente (B2)
Significado "manipulado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Controlado ou influenciado de forma astuta ou injusta por alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị kiểm soát hoặc tác động một cách khéo léo hoặc không công bằng bởi ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele sentiu-se manipulado pela equipa de vendas."
"Anh ấy cảm thấy mình bị đội ngũ bán hàng thao túng."
"A informação foi manipulada para favorecer uma determinada conclusão."
"Thông tin đã bị thao túng để ủng hộ một kết luận nhất định."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng bị động của động từ 'manipular'. Khi sử dụng với các thì hoàn thành, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với chủ ngữ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | manipulados |
Os dados foram manipulados para favorecer a empresa.
(Dữ liệu đã bị thao túng để ưu ái công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | manipuladinho |
O relatório foi manipuladinho para não levantar suspeitas.
(Báo cáo đã được xử lý một cách tinh vi để không gây nghi ngờ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
