extorsão
[iʃtuɾˈsɐ̃w̃]
tống tiền
Independente (B2)
Significado "extorsão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de obter algo de alguém mediante violência, ameaça ou abuso de poder.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bằng cách sử dụng vũ lực, đe dọa sử dụng vũ lực, hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để gây áp lực tinh thần đối với người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia está a investigar um caso de extorsão na zona."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ tống tiền trong khu vực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: extorsões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | extorsões |
As extorsões aumentaram na cidade.
(Các vụ tống tiền gia tăng trong thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | extorsãozinha |
Foi só uma extorsãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một vụ tống tiền nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A extorsão é um crime grave em Portugal. A polícia está a investigar vários casos."Tống tiền là một tội nghiêm trọng ở Bồ Đào Nha. Cảnh sát đang điều tra nhiều vụ việc.Câu này sử dụng danh từ 'extorsão' ở dạng số ít (giống cái). Động từ 'estar a investigar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu estás a ser vítima de extorsão! Deves contactar as autoridades imediatamente."Bạn đang là nạn nhân của tống tiền! Bạn nên liên hệ với chính quyền ngay lập tức.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado được sử dụng cho passive continuous. 'Deves' là dạng chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2).
-
"As extorsões têm aumentado nas grandes cidades. É preciso combater estas práticas criminosas."Các vụ tống tiền đang gia tăng ở các thành phố lớn. Cần phải chống lại những hành vi tội phạm này.Câu này sử dụng danh từ 'extorsões' ở dạng số nhiều (giống cái). Động từ 'têm aumentado' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas), phù hợp với chủ ngữ 'as extorsões'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A extorsão que a polícia está a investigar parece ser um caso muito complexo."Vụ tống tiền mà cảnh sát đang điều tra có vẻ là một trường hợp rất phức tạp.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('a extorsão'). Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'está a investigar' (đang điều tra) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, sử dụng 'estar a + động từ nguyên thể'.
-
"O empresário a quem os criminosos fizeram a extorsão decidiu apresentar queixa."Doanh nhân người mà bọn tội phạm đã thực hiện hành vi tống tiền đã quyết định nộp đơn khiếu nại.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người ('o empresário') và thường đi sau giới từ (trong trường hợp này là 'a quem' - đến người mà). Nó giúp làm rõ đối tượng của hành động 'fizeram a extorsão'.
-
"Aquele é o político cujas ligações a redes de extorsão foram expostas pela imprensa."Kia là chính trị gia mà những mối liên hệ của ông ta với các mạng lưới tống tiền đã bị báo chí phanh phui.Đại từ quan hệ 'cujo' (và các biến thể của nó) được dùng để chỉ sự sở hữu. Ở đây, 'cujas' (giống cái, số nhiều) kết nối người sở hữu ('o político') với vật bị sở hữu ('ligações'), và nó phải phù hợp về giống và số với danh từ đi sau ('ligações').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
