(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abuso
B2
Nome Masculino B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

abuso

[ɐˈbu.zu]
lạm dụng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abuso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de usar de maneira imprópria ou excessiva; tratamento cruel ou violento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ngược đãi, lạm dụng, hành hạ; việc sử dụng sai mục đích, sử dụng quá mức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O abuso de poder é inaceitável numa sociedade democrática."

    "Lạm dụng quyền lực là không thể chấp nhận được trong một xã hội dân chủ."

  • "Ela sofreu abuso emocional durante anos."

    "Cô ấy đã phải chịu đựng sự lạm dụng tinh thần trong nhiều năm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Número plural: abusos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abusos
Os abusos de poder são inaceitáveis.
(Lạm dụng quyền lực là không thể chấp nhận được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abusinho
Foi só um abusinho, nada de grave.
(Chỉ là một sự lạm dụng nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um exemplo de como o abuso de poder corrompe."
    Eu sẽ cho bạn một ví dụ về cách lạm dụng quyền lực làm tha hóa.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise của 'dar' + 'te'), ngôi 'eu' chia động từ ở thì tương lai. 'Abuso de poder' (lạm dụng quyền lực).
  • "Dir-se-ia que ele está a cometer abusos constantemente, mas precisamos de provas."
    Có thể nói rằng anh ta liên tục lạm dụng, nhưng chúng ta cần bằng chứng.
    'Dir-se-ia' (Mesóclise của 'dir' + 'se'), cấu trúc 'estar a cometer' diễn tả hành động đang diễn ra, 'abusos' là dạng số nhiều của 'abuso'.
  • "Não tolerar-se-ão abusos no local de trabalho."
    Sẽ không dung thứ cho việc lạm dụng tại nơi làm việc.
    'Tolerar-se-ão' (Mesóclise của 'tolerar' + 'se'). Cấu trúc câu mang tính trang trọng, thể bị động.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O abuso de poder foi manifesto na decisão precipitada que tomaste. Estão a ser investigados os abusos relatados."
    Việc lạm dụng quyền lực đã được thể hiện rõ trong quyết định vội vàng mà bạn đưa ra. Những hành vi lạm dụng được báo cáo đang được điều tra.
    ‘Manifesto’ (biểu hiện) và ‘relatados’ (được báo cáo) là các phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Estão a ser investigados' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), tuân thủ cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
  • "Tens abusado da minha boa vontade. Os abusos que foram vistos chocaram a todos."
    Bạn đã lạm dụng lòng tốt của tôi. Những hành vi lạm dụng đã được nhìn thấy (bởi ai đó) gây sốc cho tất cả mọi người.
    ‘Tens abusado’ là thì perfeito composto, sử dụng trợ động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' (tens). 'Vistos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn thấy), được sử dụng như tính từ bổ nghĩa cho 'abusos'.
  • "Se tivesses denunciado o abuso a tempo, nada disto teria acontecido. Os abusos ficaram cobertos de silêncio durante anos."
    Nếu bạn đã tố cáo hành vi lạm dụng kịp thời, thì đã không có chuyện này xảy ra. Những hành vi lạm dụng đã bị che đậy trong im lặng trong nhiều năm.
    'Tivesses denunciado' là thì pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo, diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Cobertos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' (che đậy), được sử dụng như tính từ bổ nghĩa cho 'abusos'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a cometer um abuso de poder quando usas a tua posição para benefício próprio."
    Bạn đang lạm dụng quyền lực khi sử dụng vị trí của mình để tư lợi.
    Sử dụng 'estar a cometer' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'cometer' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') tương ứng với 'Tu'. 'Abuso de poder' nghĩa là 'lạm dụng quyền lực'.
  • "Nós estamos a testemunhar abusos dos direitos humanos diariamente."
    Chúng ta đang chứng kiến những sự lạm dụng nhân quyền hàng ngày.
    Sử dụng 'estar a testemunhar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Abusos dos direitos humanos' nghĩa là 'lạm dụng nhân quyền'. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') tương ứng với 'Nós'.
  • "Dá-me a tua opinião sincera: achas que ele está a praticar abusos no trabalho?"
    Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ rằng anh ấy đang thực hiện những hành vi lạm dụng tại nơi làm việc không?
    'Dá-me' là ví dụ về cách đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis). 'Estar a praticar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Abusos no trabalho' là 'lạm dụng tại nơi làm việc'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)