(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extração
B2
nome feminino B2 Y học, Ẩm thực, Kinh doanh

extração

/iʃ.tɾɐˈsɐ̃w̃/
sự truyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O processo de retirar um composto ou sabor de um material, como plantas, usando um solvente como água, óleo ou álcool, permitindo que o material fique em suspensão no solvente por um período de tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình chiết xuất các hợp chất hóa học hoặc hương vị từ vật liệu thực vật trong một dung môi như nước, dầu hoặc rượu, bằng cách để vật liệu lơ lửng trong dung môi theo thời gian (một quá trình thường được gọi là ngâm).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A extração de azeite das azeitonas é um processo delicado."

    "Việc chiết xuất dầu ô liu từ quả ô liu là một quá trình tinh tế."

  • "Estou a usar a extração para obter o sabor de baunilha."

    "Tôi đang sử dụng phương pháp chiết xuất để lấy hương vị vani."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

infusão(sự ngâm) maceração(sự ngâm, sự làm mềm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: 'extrações'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) extrações
As extrações de minério foram suspensas devido a preocupações ambientais.
(Việc khai thác quặng đã bị đình chỉ do lo ngại về môi trường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) extraçãozinha
Fiz uma extraçãozinha de um pequeno cisco do olho.
(Tôi đã thực hiện một tiểu phẫu nhỏ để lấy một hạt bụi nhỏ ra khỏi mắt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu fizeste a extração do composto ontem? Sim, fizeste-a muito bem, parabéns!"
    Bạn đã thực hiện quá trình chiết xuất hợp chất hôm qua rồi ư? Đúng vậy, bạn đã làm nó rất tốt, xin chúc mừng!
    Trong câu này, 'fizeste-a' là một ví dụ của 'Ênclise'. Đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a extração do composto') được đặt sau động từ 'fizeste' (ngôi 'tu', thì quá khứ đơn), liên kết bằng dấu gạch ngang theo đúng quy tắc chuẩn Châu Âu.
  • "Quando a extração de óleos essenciais estiver completa, entrega-ma imediatamente, por favor."
    Khi quá trình chiết xuất tinh dầu hoàn tất, làm ơn đưa nó cho tôi ngay lập tức.
    Cấu trúc 'entrega-ma' thể hiện sự kết hợp của hai đại từ trong 'Ênclise'. Đại từ gián tiếp 'me' (cho 'tôi') và đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a extração') được đặt sau động từ mệnh lệnh 'entrega' (ngôi 'tu') theo đúng ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Estás a fazer a extração dos pigmentos como te expliquei? Sim, estou a fazê-la com todo o cuidado."
    Bạn đang thực hiện quá trình chiết xuất sắc tố như tôi đã giải thích phải không? Vâng, tôi đang thực hiện nó với tất cả sự cẩn trọng.
    Cấu trúc 'Estás a fazer' ('estar a + infinitivo') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là cách diễn đạt chuẩn ở Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì dùng Gerúndio). 'Fazê-la' là 'Ênclise', nơi đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a extração dos pigmentos') được gắn vào động từ nguyên mẫu 'fazer' trong cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para conseguires uma boa extração do café, é essencial moeres os grãos na hora e usares água à temperatura certa."
    Để có được sự chiết xuất cà phê tốt, điều quan trọng là bạn phải xay hạt ngay lúc đó và sử dụng nước ở nhiệt độ phù hợp.
    Infinitivo pessoal: 'conseguires' (tu conseguires), 'moeres' (tu moeres), 'usares' (tu usares). Các động từ nguyên thể chia ngôi này bổ nghĩa cho 'é essencial' (thật cần thiết). Lưu ý sự khác biệt trong chia động từ ngôi 'tu' so với 'você'.
  • "Antes de os técnicos iniciarem as extrações de petróleo, devem certificar-se de que todas as medidas de segurança estão em vigor."
    Trước khi các kỹ thuật viên bắt đầu việc khai thác dầu, họ phải đảm bảo rằng tất cả các biện pháp an toàn đều được áp dụng.
    Infinitivo pessoal: 'iniciarem' (eles/elas iniciarem). Động từ nguyên thể chia ngôi này bổ nghĩa cho 'antes de' (trước khi). 'Eles/Elas' (bọn họ) được dùng vì 'os técnicos' là số nhiều.
  • "Para se evitar a contaminação, é imperativo estares a usar luvas durante a extração do mel."
    Để tránh ô nhiễm, việc sử dụng găng tay trong quá trình chiết xuất mật ong là điều bắt buộc.
    Infinitivo pessoal: 'estares' (tu estares) trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estares a usar) diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'Para se evitar' (để tránh) yêu cầu mệnh đề sau phải dùng động từ nguyên thể (chia ngôi tùy theo chủ ngữ tiềm ẩn).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A extração do azeite foi feita com recurso a métodos tradicionais, e o sabor resultante está a ser muito apreciado pelos consumidores."
    Việc chiết xuất dầu ô liu đã được thực hiện bằng các phương pháp truyền thống, và hương vị thu được đang được người tiêu dùng đánh giá cao.
    'Foi feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' ở ngôi thứ 3 số ít (người ta/nó). Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ diễn tả một hành động đang xảy ra (được đánh giá).
  • "Tu, com a extração da cafeína já concluída, estás a preparar um café descafeinado para mim, certo?"
    Bạn, với việc chiết xuất caffeine đã hoàn thành, đang pha một tách cà phê khử caffeine cho tôi, đúng không?
    'Concluída' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'concluir', bổ nghĩa cho 'extração'. 'Estás a preparar' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
  • "As extrações dos pigmentos naturais foram postas de lado devido ao alto custo do processo, e agora estão a ser usadas alternativas sintéticas."
    Việc chiết xuất các sắc tố tự nhiên đã bị gạt sang một bên do chi phí cao của quy trình, và giờ đây các chất thay thế tổng hợp đang được sử dụng.
    'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr', ở dạng số nhiều, bổ nghĩa cho 'extrações'. 'Estão a ser usadas' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra (được sử dụng) ở ngôi thứ 3 số nhiều.
Thì Hiện tại đơn
  • "Neste laboratório, eu faço a extração de compostos naturais todos os dias."
    Trong phòng thí nghiệm này, tôi thực hiện việc chiết xuất các hợp chất tự nhiên mỗi ngày.
    Động từ 'faço' là dạng chia của 'fazer' ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi 'Eu' (tôi). Thì này được dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen.
  • "Tu realizas estas extrações complexas sem ajuda de ninguém?"
    Bạn tự thực hiện những cuộc chiết xuất phức tạp này mà không cần ai giúp đỡ à?
    Động từ 'realizas' là dạng chia của 'realizar' ở thì Hiện tại đơn, tương ứng với ngôi 'Tu' (bạn - thân mật). 'Extrações' là dạng số nhiều của 'extração'.
  • "A equipa está a preparar o equipamento porque a extração começa em cinco minutos."
    Đội đang chuẩn bị thiết bị vì quá trình chiết xuất sẽ bắt đầu trong năm phút nữa.
    Ví dụ này kết hợp hai động từ ở thì Hiện tại đơn: 'está' và 'começa'. Cấu trúc 'está a preparar' (estar a + nguyên mẫu) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Começa' diễn tả một sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a estudar os métodos de extração de óleos essenciais das plantas aromáticas."
    Tôi đang nghiên cứu các phương pháp chiết xuất tinh dầu từ các loại cây thơm.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tu estás a realizar a extração do pigmento da beterraba para o nosso projeto de arte."
    Bạn đang thực hiện việc chiết xuất sắc tố từ củ dền cho dự án nghệ thuật của chúng ta.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' với ngôi 'Tu' (thân mật). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
  • "Nós estamos a aperfeiçoar as extrações para obter um produto final de alta qualidade."
    Chúng tôi đang hoàn thiện các quy trình chiết xuất để có được một sản phẩm cuối cùng chất lượng cao.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' với đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a fazer a extração do óleo essencial de lavanda agora, não estás? Dá-me um cheirinho, por favor!"
    Bạn đang chiết xuất tinh dầu hoa oải hương bây giờ phải không? Cho mình ngửi một chút với!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống thân mật. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (estás).
  • "A senhora está a realizar a extração de compostos fenólicos destas ervas para a pesquisa? Poderia explicar-me o processo, por favor?"
    Ngài/Bà đang thực hiện việc chiết xuất các hợp chất phenolic từ những loại thảo mộc này cho nghiên cứu phải không? Xin vui lòng giải thích quy trình cho tôi được không?
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là một tình huống trang trọng. 'Estar a realizar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'poder' chia theo ngôi 'a senhora/o senhor' (poderia).
  • "Se tu precisares de ajuda com as extrações, avisa-me. Estou a aprender a fazer a extração de pigmentos de plantas no laboratório."
    Nếu bạn cần giúp đỡ với việc chiết xuất, hãy báo cho mình biết. Mình đang học cách chiết xuất sắc tố từ thực vật trong phòng thí nghiệm.
    Sử dụng 'Tu' trong văn phong thân mật. 'Estou a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'precisar' chia theo ngôi 'tu' (precisares).
(Vị trí vocab_tab4_inline)