permitindo
[pɨɾˈmitĩdu]
cho phép
Intermediário (B1)
Significado "permitindo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forma nominal do verbo 'permitir': Consentir; dar licença ou possibilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'allow': Cho phép hoặc không ngăn cản điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a permitir que ele use o meu carro."
"Tôi đang cho phép anh ấy sử dụng xe của tôi."
"O regulamento está a permitir novas abordagens."
"Quy định đang cho phép những cách tiếp cận mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Gerúndio. 'Permitir' é um verbo regular.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | permito |
Eu permito a entrada apenas a pessoas autorizadas.
(Tôi chỉ cho phép những người được ủy quyền vào.) |
| Tu | permites | |
| Ele/Você | permite | |
| Nós | permitimos | |
| Eles/Vocês | permitem | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | permiti |
Tu permitiste que ele saísse mais cedo ontem?
(Bạn đã cho phép anh ấy về sớm hơn ngày hôm qua sao?) |
| Tu | permitiste | |
| Ele/Você | permitiu | |
| Nós | permitimos | |
| Eles/Vocês | permitiram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | permitia |
Nós sempre permitíamos que as crianças brincassem no jardim.
(Chúng tôi luôn cho phép bọn trẻ chơi trong vườn.) |
| Tu | permitias | |
| Ele/Você | permitia | |
| Nós | permitíamos | |
| Eles/Vocês | permitiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que o tempo melhore, permitindo que tu vás à praia amanhã."Tôi hy vọng thời tiết sẽ đẹp hơn, cho phép bạn đi biển vào ngày mai.Câu này sử dụng 'permitindo' như một phần của mệnh đề phụ thuộc trong 'Presente do Conjuntivo'. Động từ 'ir' được chia ở ngôi 'tu' (vás) trong 'Presente do Conjuntivo'. Lưu ý cách dùng 'ir' thay vì 'estar a ir' trong trường hợp này vì diễn tả một kế hoạch trong tương lai.
-
"É importante que ele te telefone, permitindo que estejas a par das novidades."Điều quan trọng là anh ấy gọi cho bạn, cho phép bạn nắm bắt được những tin tức mới nhất.Ở đây, 'permitindo' giới thiệu một kết quả có thể xảy ra. 'Estejas a par' là một thành ngữ (idiom) có nghĩa là 'nắm bắt'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estejas) trong 'Presente do Conjuntivo' và kết hợp với 'a par'.
-
"A menos que ele me dê mais informações, não estou a ver como posso ajudá-lo, permitindo que ele resolva o problema sozinho."Trừ khi anh ấy cho tôi thêm thông tin, tôi không thấy làm thế nào tôi có thể giúp anh ấy, cho phép anh ấy tự giải quyết vấn đề.Câu này sử dụng 'permitindo' để chỉ một hậu quả có điều kiện. Cấu trúc 'estou a ver' (đang thấy) tuân thủ yêu cầu sử dụng 'Estar a + Infinitivo' thay vì Gerundio. 'Dê' là chia động từ 'dar' ở ngôi 'ele' trong 'Presente do Conjuntivo'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a permitir-nos entrar na sala de aulas?"Bạn đang cho phép chúng tôi vào phòng học phải không?Cấu trúc 'Estar a + infinitivo' (estás a permitir) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật). Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'permitir' theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A senhora está a permitir aos visitantes tirar fotografias no museu."Cô/Bà đang cho phép du khách chụp ảnh trong bảo tàng.Cấu trúc 'Estar a + infinitivo' (está a permitir) diễn tả hành động đang diễn ra. 'A senhora' là danh xưng lịch sự, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít. Không có đại từ trực tiếp trong ví dụ này.
-
"Nós estamos a permitir-lhes usar o autocarro para a excursão."Chúng tôi đang cho phép họ dùng xe buýt cho chuyến đi.Cấu trúc 'Estar a + infinitivo' (estamos a permitir) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lhes' (họ) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'permitir' theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Châu Âu.
Thì Tương lai đơn
-
"A inovação tecnológica, permitindo a automatização de tarefas repetitivas, libertará os trabalhadores para atividades mais criativas."Sự đổi mới công nghệ, cho phép tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, sẽ giải phóng người lao động cho các hoạt động sáng tạo hơn.Câu này sử dụng 'permitindo' (dạng gerund, nhưng được chấp nhận trong mệnh đề phụ) để mô tả cách thức 'a inovação tecnológica' tạo điều kiện cho điều gì đó. 'Libertará' là thì tương lai đơn của động từ 'libertar'.
-
"Se estudares com dedicação, a nova legislação, permitindo o acesso a bolsas de estudo, dar-te-á a oportunidade de frequentares a universidade."Nếu bạn học tập chăm chỉ, luật mới, cho phép tiếp cận học bổng, sẽ cho bạn cơ hội theo học đại học.Ở đây, 'permitindo' bổ nghĩa cho 'a nova legislação'. 'Dar-te-á' là thì tương lai đơn của 'dar', ngôi 'tu', với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc PT-PT.
-
"A inteligência artificial, permitindo análises de dados mais rápidas, estar-te-á a fornecer informações valiosas para tomares decisões estratégicas no futuro."Trí tuệ nhân tạo, cho phép phân tích dữ liệu nhanh hơn, sẽ cung cấp cho bạn thông tin giá trị để đưa ra quyết định chiến lược trong tương lai.'Permitindo' mô tả cách thức trí tuệ nhân tạo hoạt động. 'Estar-te-á a fornecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai (estar a fornecer) với đại từ 'te' được đặt vào giữa (proclisis và enclisis kết hợp). Cấu trúc này nhấn mạnh một hành động đang diễn ra trong tương lai.
Động từ phản thân
-
"Tu estás a vestir-te rapidamente, permitindo que cheguemos a tempo ao cinema."Bạn đang mặc quần áo rất nhanh, cho phép chúng ta đến rạp chiếu phim đúng giờ.Động từ 'vestir-se' là phản thân, chia ở ngôi 'tu' (estás a vestir-te). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a vestir-te) diễn tả hành động đang diễn ra. 'permitindo' bổ nghĩa cho hành động mặc quần áo nhanh, cho phép việc đến rạp đúng giờ.
-
"Ele está a lavar-se no rio, permitindo que a água fresca o revigore."Anh ấy đang tắm mình trong sông, cho phép làn nước mát làm anh ấy sảng khoái.'lavar-se' là động từ phản thân. 'Ele está a lavar-se' (anh ấy đang tắm). 'permitindo' chỉ việc tắm cho phép dòng nước làm người đó tỉnh táo. Lưu ý vị trí đại từ 'se' sau động từ khi đi với 'estar a + infinitive'.
-
"Nós estamos a preparar-nos para a festa, permitindo que a nossa ansiedade diminua."Chúng tôi đang chuẩn bị cho bữa tiệc, điều này cho phép sự lo lắng của chúng tôi giảm bớt.'preparar-se' là động từ phản thân. 'Estamos a preparar-nos' (chúng tôi đang chuẩn bị). 'permitindo' giải thích rằng việc chuẩn bị giúp giảm lo âu. Đại từ 'nos' đứng sau động từ 'preparar' do quy tắc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
