(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extremo
B1
Nome Masculino B1 Chung

extremo

/iʃˈtɾe.mu/
cuối xa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extremo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ponto mais afastado ou limite de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điểm xa nhất hoặc tận cùng của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O extremo da praia é um lugar calmo."

    "Đầu kia của bãi biển là một nơi yên tĩnh."

  • "No extremo da sala, podes encontrar uma cadeira."

    "Ở cuối phòng, bạn có thể tìm thấy một cái ghế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

limite(giới hạn) confim(biên giới) fim(kết thúc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) extremos
Os extremos de temperatura podem ser perigosos.
(Những thái cực nhiệt độ có thể nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) extremito
Ele foi até ao extremito da corda.
(Anh ấy đã đi đến tận cùng của sợi dây.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)